derby

/'dɑ:bi/
Học thuật
Thân thiện
derby

Le derby annuel attire de nombreux spectateurs sur l'hippodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội đua ngựa hằng năm: Một cuộc đua ngựa quan trọng được tổ chức thường niên, thườngmột sự kiện lớn truyền thống.
    • Cuộc đấu giữa hai đội láng giềng: Trong thể thao, đặc biệtbóng đá, chỉ một trận đấu giữa hai đội bóngvị trí địagần nhau, tạo nên một cuộc cạnh tranh đặc biệt gay gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Derby d'Epsom est une course hippique célèbre en Angleterre. (Derby Epsom là một hội đua ngựa nổi tiếngAnh.)
    • Le derby entre l'OM et l'OL est toujours très attendu. (Trận derby giữa OM OL luôn được chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un derby local": Một trận đấu derby mang tính địa phương, giữa hai đội trong cùng một thành phố hoặc khu vực nhỏ.

    • Le derby local a attiré des milliers de supporters. (Trận derby địa phương đã thu hút hàng ngàn cổ động viên.)
  • "L'esprit du derby": Không khí, tinh thần đặc trưng của một trận derby, thường bao hàm sự cạnh tranh cao lòng trung thành mãnh liệt của cổ động viên.

    • L'esprit du derby était palpable dans le stade. (Tinh thần derby có thể cảm nhận được trong sân vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Classique (n.m): Từ đôi khi được dùng thay thếmột số nước hoặc giải đấu để chỉ các trận đấu quan trọng, cạnh tranh truyền thống giữa hai đội lớn, nhưng không nhất thiết phảiláng giềng gần.
  • Rivalité sportive (n.f): Sự cạnh tranh thể thao, một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm derby.
Từ đồng nghĩa
  • Course hippique: Cuộc đua ngựa (đồng nghĩa cho nghĩa thứ nhất).
  • Choc local / Régional: Trận đấu va chạm địa phương/vùng (đồng nghĩa cho nghĩa thứ hai trong thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • C'est plus qu'un match, c'est un derby: Đó không chỉmột trận đấu, đómột trận derby. (Nhấn mạnh tầm quan trọng tính chất đặc biệt của trận đấu giữa các đội láng giềng.)
    • Pour les supporters, c'est plus qu'un match, c'est un derby. (Đối với cổ động viên, đó không chỉmột trận đấu, đómột trận derby.)
derby

Le derby annuel attire de nombreux spectateurs sur l'hippodrome.

danh từ giống đực
  1. hội đua ngựa hằng năm
  2. (thể dục thể thao) cuộc đấu hai đội láng giềng