déséquilibre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mất thăng bằng, sự mất cân bằng: Trạng thái thiếu sự cân bằng, ổn định hoặc hài hòa, có thể áp dụng cho vật lý, tinh thần, kinh tế hoặc xã hội.
    • Sự mất ổn định: Tình trạng không vững vàng, dễ bị đảo lộn hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déséquilibre hormonal peut causer divers problèmes de santé. (Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
    • Il y a un déséquilibre flagrant entre l'offre et la demande. (Có một sự mất cân bằng rõ rệt giữa cung cầu.)
    • Après la chute, il a ressenti un léger déséquilibre. (Sau ngã, anh ấy cảm thấy hơi mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déséquilibre des pouvoirs": sự mất cân bằng quyền lực (thường trong chính trị).

    • La constitution vise à éviter tout déséquilibre des pouvoirs. (Hiến pháp nhằm tránh mọi sự mất cân bằng quyền lực.)
  • "déséquilibre mental": sự mất cân bằng tinh thần, rối loạn tâm lý.

    • Le traumatisme a provoqué un déséquilibre mental temporaire. (Chấn thương đã gây ra một sự mất cân bằng tinh thần tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Déséquilibrer (động từ): làm mất thăng bằng, làm mất cân bằng.

    • Cette nouvelle charge risque de déséquilibrer le budget. (Khoản chi mới này nguy làm mất cân bằng ngân sách.)
  • Équilibre (danh từ): sự thăng bằng, sự cân bằng (từ trái nghĩa).

    • Il faut trouver un équilibre entre vie professionnelle et vie personnelle. (Cần tìm ra sự cân bằng giữa cuộc sống công việc cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Instabilité (n.f): tình trạng không ổn định, bấp bênh.
  • Dérèglement (n.m): sự rối loạn, sự mất trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Tomber en déséquilibre: rơi vào trạng thái mất thăng bằng.
    • Le funambule a failli tomber en déséquilibre. (Người đi trên dây suýt nữa rơi vào trạng thái mất thăng bằng.)
danh từ giống đực
  1. sự mất thăng bằng

Từ gần giống

Từ chứa "déséquilibre"