déséquilibre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mất thăng bằng, sự mất cân bằng: Trạng thái thiếu sự cân bằng, ổn định hoặc hài hòa, có thể áp dụng cho vật lý, tinh thần, kinh tế hoặc xã hội.
- Sự mất ổn định: Tình trạng không vững vàng, dễ bị đảo lộn hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déséquilibre hormonal peut causer divers problèmes de santé. (Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
- Il y a un déséquilibre flagrant entre l'offre et la demande. (Có một sự mất cân bằng rõ rệt giữa cung và cầu.)
- Après la chute, il a ressenti un léger déséquilibre. (Sau cú ngã, anh ấy cảm thấy hơi mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déséquilibre des pouvoirs": sự mất cân bằng quyền lực (thường trong chính trị).
- La constitution vise à éviter tout déséquilibre des pouvoirs. (Hiến pháp nhằm tránh mọi sự mất cân bằng quyền lực.)
"déséquilibre mental": sự mất cân bằng tinh thần, rối loạn tâm lý.
- Le traumatisme a provoqué un déséquilibre mental temporaire. (Chấn thương đã gây ra một sự mất cân bằng tinh thần tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Déséquilibrer (động từ): làm mất thăng bằng, làm mất cân bằng.
- Cette nouvelle charge risque de déséquilibrer le budget. (Khoản chi mới này có nguy cơ làm mất cân bằng ngân sách.)
Équilibre (danh từ): sự thăng bằng, sự cân bằng (từ trái nghĩa).
- Il faut trouver un équilibre entre vie professionnelle et vie personnelle. (Cần tìm ra sự cân bằng giữa cuộc sống công việc và cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Instabilité (n.f): tình trạng không ổn định, bấp bênh.
- Dérèglement (n.m): sự rối loạn, sự mất trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Tomber en déséquilibre: rơi vào trạng thái mất thăng bằng.
- Le funambule a failli tomber en déséquilibre. (Người đi trên dây suýt nữa rơi vào trạng thái mất thăng bằng.)
danh từ giống đực
- sự mất thăng bằng