désabusé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã tỉnh ngộ, đã vỡ mộng: Chỉ trạng thái của một người không còn ảo tưởng, lý tưởng hóa hay niềm tin ngây thơ vào một điều gì đó nữa, thường là sau khi trải qua sự thất vọng hoặc nhận ra sự thật phũ phàng. Người đó có cái nhìn thực tế, đôi khi hoài nghi hoặc chua chát về cuộc sống, con người hoặc một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après cet échec, il est devenu très désabusé. (Sau thất bại đó, anh ấy đã trở nên rất vỡ mộng.)
- Elle a un sourire désabusé en parlant de la politique. (Cô ấy có một nụ cười tỉnh ngộ khi nói về chính trị.)
- Un regard désabusé sur les promesses électorales. (Một cái nhìn vỡ mộng về những lời hứa tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désabusé de quelque chose/quelqu'un": Đã vỡ mộng về điều gì/ai đó.
- Il est complètement désabusé de son ancien héros. (Anh ấy hoàn toàn vỡ mộng về thần tượng cũ của mình.)
- "Un ton désabusé": Một giọng điệu chán nản, thất vọng.
- Il a raconté son histoire avec un ton désabusé. (Anh ấy kể lại câu chuyện của mình với một giọng điệu chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Désabusément (trạng từ): Một cách tỉnh ngộ, với sự vỡ mộng.
- Il a haussé les épaules désabusément. (Anh ấy nhún vai một cách chán nản.)
- Désenchanté(e) (tính từ): Hết ảo tưởng, hết mê say. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được.
- Un voyageur désenchanté. (Một du khách hết ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Désillusionné : Đã hết ảo tưởng, vỡ mộng.
- Désenchanté : Hết ảo tưởng, hết mê say.
- Blasé : Chán chường, nhàm chán (vì đã trải qua quá nhiều).
- Cynique : Hoài nghi, chua chát (mạnh hơn, thường hàm ý chế nhạo).
Từ trái nghĩa
- Naïf / naïve : Ngây thơ, cả tin.
- Enthousiaste : Nhiệt tình, hăng hái.
- Idéaliste : Lý tưởng hóa.
- Illusionné : Còn ảo tưởng.