désaccorder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Âm nhạc) Làm mất hợp âm, làm lỗi điệu: Hành động làm cho một nhạc cụ (như đàn piano, guitar) không còn được lên dây đúng cao độ, dẫn đến âm thanh sai lệch, không hài hòa.
- Làm mất ăn nhịp, làm cho không ăn khớp: Hành động phá vỡ sự đồng bộ, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố, khiến chúng trở nên lộn xộn.
- (Vô tuyến) Làm mất điều hưởng: Hành động điều chỉnh một máy thu thanh hoặc máy thu vô tuyến ra khỏi tần số cộng hưởng chính xác với đài phát, dẫn đến thu tín hiệu kém hoặc nhiễu.
- (Từ hiếm) Gây bất hòa, gây chia rẽ: Hành động làm mất đi sự hòa thuận, tạo ra mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ne désaccorde pas le piano, s'il te plaît. (Làm ơn đừng làm lỗi dây đàn piano.)
- Un choc a désaccordé les roues de la voiture. (Một cú va chạm đã làm mất sự ăn khớp của các bánh xe ô tô.)
- J'ai accidentellement désaccordé la radio en tournant le bouton. (Tôi vô tình làm mất điều hưởng chiếc radio khi vặn núm điều chỉnh.)
- Cette rumeur malveillante a désaccordé les deux familles. (Lời đồn ác ý đó đã gây chia rẽ giữa hai gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désaccorder les esprits" (nghĩa bóng, ít dùng): Làm cho tư tưởng, quan điểm trở nên bất đồng, không thống nhất.
- Ce débat complexe risque de désaccorder les esprits au sein du comité. (Cuộc tranh luận phức tạp này có nguy cơ làm cho tư tưởng trong ủy ban trở nên bất đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Désaccord (danh từ): Sự bất hòa, sự bất đồng; (âm nhạc) sự lệch điệu, âm thanh không hài hòa.
- Ils sont en désaccord sur ce point. (Họ bất đồng về điểm này.)
- Accorder (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Lên dây (nhạc cụ); làm cho hài hòa, phù hợp; đồng ý, hòa giải.
- Il faut accorder la guitare avant de jouer. (Phải lên dây đàn guitar trước khi chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Dérégler: Làm rối loạn, làm mất trật tự (có thể dùng cho máy móc, nhịp điệu).
- Déstabiliser: Làm mất ổn định (thường dùng cho tình huống, mối quan hệ).
- Fausser: Làm sai lệch, bóp méo (có thể dùng cho âm thanh, sự thật).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (âm nhạc) làm mất hợp âm, làm lỗi điệu
- làm mất ăn nhịp, làm cho không ăn khớp
- (radiô) làm mất điều hưởng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gây bất hòa giữa, gây chia rẽ giữa (hai gia đình...)