Accorder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hòa giải, giảng hòa: Mang hai bên xung đột lại với nhau, tạo ra sự đồng thuận.
- Đồng ý, chấp thuận, ban cho: Cho phép hoặc trao một thứ gì đó (như một đặc ân, lợi ích, sự cho phép).
- Thừa nhận, công nhận: Chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc hợp lý.
- (Ngôn ngữ học) Làm cho tương hợp, phù hợp: Đảm bảo các thành phần ngữ pháp (như tính từ với danh từ) phù hợp về giống và số.
- (Âm nhạc) Lên dây, điều chỉnh dây đàn: Điều chỉnh các nốt nhạc của một nhạc cụ cho đúng cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médiateur a réussi à accorder les deux parties. (Người hòa giải đã thành công trong việc hòa giải hai bên.)
- Le directeur lui a accordé un congé exceptionnel. (Giám đốc đã đồng ý cho anh ta một kỳ nghỉ đặc biệt.)
- Je vous accorde que cette décision est difficile. (Tôi thừa nhận với bạn rằng quyết định này thật khó khăn.)
- En français, il faut accorder le participe passé avec le sujet dans certains cas. (Trong tiếng Pháp, phải làm cho phân từ quá khứ tương hợp với chủ ngữ trong một số trường hợp.)
- Avant le concert, le violoniste doit accorder son violon. (Trước buổi hòa nhạc, nghệ sĩ violin phải lên dây đàn violin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'accorder" (Động từ phản thân): Đồng ý với nhau, tự thỏa thuận; hoặc phù hợp, hài hòa với nhau.
- Ils se sont accordés sur le prix. (Họ đã tự thỏa thuận về giá cả.)
- Cette cravate s'accorde parfaitement avec ta chemise. (Cà vạt này phù hợp hoàn hảo với chiếc áo sơ mi của anh.)
"Être d'accord": Đồng ý (một cụm từ cố định rất phổ biến).
- Je suis tout à fait d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Accord (danh từ): Sự đồng ý, hiệp định, hòa âm.
- Ils ont signé un accord commercial. (Họ đã ký một hiệp định thương mại.)
- Accordable (tính từ): Có thể hòa giải được; dễ tính, dễ thỏa thuận.
- C'est une personne accordable. (Đó là một người dễ thỏa thuận.)
- Désaccorder (ngoại động từ): Làm mất sự hòa hợp, làm cho lệch đi (thường dùng trong âm nhạc: làm cho đàn lệch dây).
- Raccorder (ngoại động từ): Nối lại, ghép nối.
Từ đồng nghĩa
- Concéder: Nhượng bộ, chấp nhận.
- Octroyer: Ban cho, cấp cho (trang trọng).
- Consentir à: Bằng lòng, ưng thuận.
- Harmoniser: Hài hòa hóa, phối hợp.
- Régler: Điều chỉnh, chỉnh (nhạc cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Accorder de l'importance à quelque chose/quelqu'un: Coi trọng điều gì/ai đó.
- Il accorde beaucoup d'importance à la ponctualité. (Anh ấy coi trọng sự đúng giờ.)
- Accorder sa confiance à quelqu'un: Tin tưởng, giao phó niềm tin cho ai.
- Je lui accorde toute ma confiance. (Tôi giao phó toàn bộ niềm tin của mình cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- D'accord et pas d'accord: Vừa đồng ý vừa không, ý kiến nửa vời.
- Être en accord avec: Phù hợp với, hài hòa với.
- Ses actions ne sont pas en accord avec ses paroles. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
ngoại động từ
- hòa giải
- Accorder deux adversaireshòa giải hai đối thủ
- đồng ý cho, thuận cho
- Accorder du tempsđồng ý cho đủ thời gian
- Accorder la main de sa fillethuận gả con gái cho
- thừa nhận
- Je l'accordetôi thừa nhận là thế
- (ngôn ngữ học) làm cho tương hợp
- Accorder le verbe avec son sujetlàm cho động từ tương hợp với chủ ngữ
- (âm nhạc) so dây, điều chỉnh