désarmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tước vũ khí, giải giáp: Hành động lấy đi vũ khí của ai đó hoặc một nhóm người, làm cho họ không còn khả năng chiến đấu.
    • Tháo ngòi, tháo đạn, vô hiệu hóa: Hành động làm cho một vũ khí, thiết bị nổ hoặc một cơ chế nguy hiểm trở nên an toàn, không thể hoạt động.
    • Làm dịu đi, làm nguôi ngoai: (Nghĩa bóng) Hành động làm giảm bớt sự giận dữ, thù hận hoặc sự nghiêm khắc của ai đó, khiến họ trở nên khoan dung hơn.
  2. Nội động từ:

    • Giải trừ quân bị: (Về một quốc gia hoặc phe phái) Tự nguyện giảm hoặc loại bỏ vũ khí, lực lượng quân sự.
    • Nguôi đi, dịu đi: (Về một cảm xúc tiêu cực như giận dữ, thù hận) Tự nó trở nên ít mãnh liệt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les soldats ont désarmer les rebelles. (Những người lính buộc phải tước vũ khí của các phiến quân.)
    • Avant de nettoyer ton pistolet, il faut désarmer. (Trước khi lau chùi súng lục của anh, cần phải tháo đạn ra.)
    • Son sourire sincère a réussi à désarmer ma colère. (Nụ cười chân thành của ấy đã thành công làm nguôi cơn giận của tôi.)
  • Nội động từ:

    • Les deux nations ont finalement accepté de désarmer. (Hai quốc gia cuối cùng đã chấp nhận giải trừ quân bị.)
    • Avec le temps, sa haine a fini par désarmer. (Theo thời gian, lòng thù hận của anh ta rốt cuộc cũng nguôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désarmer un argument": (Nghĩa bóng) Làm vô hiệu hóa một lập luận bằng cách chỉ ra điểm yếu hoặc đưa ra phản biện thuyết phục.

    • L'avocat a su désarmer les arguments de l'accusation. (Luật sư đã biết cách vô hiệu hóa các lập luận của bên công tố.)
  • "Se laisser désarmer": Để cho bản thân bị thuyết phục, bị làm cho mềm lòng.

    • Devant ses excuses, je me suis laissé désarmer. (Trước những lời xin lỗi của anh ấy, tôi đã để bản thân mình mềm lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désarmant (adj): sức thuyết phục, làm xiêu lòng; (về một sự thật) không thể chối cãi, hiển nhiên.

    • Un sourire désarmant. (Một nụ cười làm xiêu lòng.)
    • Une logique désarmante. (Một lập luận hiển nhiên/không thể chối cãi.)
  • Désarmement (n.m): Sự giải trừ quân bị; sự tước vũ khí.

    • Le désarmement nucléaire. (Sự giải trừ vũ khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Démunir (v): Tước đoạt, lấy đi (thườngvũ khí, phương tiện).
  • Démanteler (v): Tháo dỡ, phá hủy (một cơ cấu, tổ chức, đặc biệtquân sự).
  • Apaiser, calmer (v): Làm dịu, làm nguôi (chỉ cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Armer (v): Vũ trang, trang bị vũ khí; lên đạn.
  • Exacerber, attiser (v): Làm trầm trọng thêm, khơi dậy (cảm xúc tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Désarmer la critique: Làm cho những lời chỉ trích trở nên vô hiệu, không còn sắc bén.
    • La qualité de son travail a désarmé la critique. (Chất lượng công việc của anh ta đã làm cho những lời chỉ trích trở nên vô hiệu.)
ngoại động từ
  1. lột vũ khí
    • Désarmer un prisonnier de guerre
      lột vũ khí một tù binh
  2. giải trừ quân bị (một nước...)
  3. (hàng hải) bỏ hết nhân viên trang bị (của một tàu)
  4. tháo đạn, tháo ngòi, tháo kíp
    • Désarmer un fusil
      tháo đạnmột khẩu súng trường
    • Désarmer un mine
      tháo kíp mìn
  5. làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ
  6. (văn học) làm người
    • Désarmer la colère
      làm nguôi giận
nội động từ
  1. giải trừ quân bị
  2. thôi, nguôi (mối thù...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống