désavantage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thiệt thòi, sự bất lợi: Tình trạng hoặc vị thế kém hơn so với người khác hoặc so với một tình huống lý tưởng, khiến cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.
- Sự thua thiệt: Kết quả hoặc hậu quả tiêu cực, gây tổn hại cho một người hoặc một phe.
Ví dụ sử dụng
- (Việc thiếu kinh nghiệm là một sự bất lợi cho ứng viên này.)
- (Quyết định này mang lại nhiều sự thiệt thòi hơn là lợi ích.)
- (Anh ta đã hành động gây thua thiệt cho chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À son désavantage": (diễn ra) theo chiều hướng bất lợi cho ai đó.
- La situation a évolué à son désavantage. (Tình hình đã diễn biến theo chiều hướng bất lợi cho anh ta.)
- "Tourner au désavantage de quelqu'un": chuyển biến thành thua thiệt cho ai đó.
- La négociation a tourné à son désavantage. (Cuộc đàm phán đã chuyển biến thành thua thiệt cho ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Désavantager (động từ): gây thiệt thòi, đặt vào thế bất lợi.
- Cette règle désavantage les petites entreprises. (Quy định này gây thiệt thòi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Désavantageux, désavantageuse (tính từ): bất lợi, bất lợi.
- Les termes du contrat lui sont désavantageux. (Các điều khoản của hợp đồng bất lợi cho anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Inconvénient (n.m): điều bất tiện, nhược điểm.
- Handicap (n.m): khuyết tật, trở ngại.
- Défaut (n.m): khuyết điểm, thiếu sót.
Từ trái nghĩa
- Avantage (n.m): lợi thế, lợi ích.
- Atout (n.m): ưu điểm, lợi thế.
- Bénéfice (n.m): lợi ích, lợi nhuận.
danh từ giống đực
- sự thiệt thòi, sự thua thiệt
- L'affaire a tourné à son désavantagecông việc đã xoay ra thua thiệt cho hắn