désenfler

Học thuật
Thân thiện
désenfler

La cheville blessée commence à désenfler après l'application de glace.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hết sưng, đỡ sưng, xẹp xuống: Chỉ trạng thái một bộ phận cơ thể (như chân, tay, mặt) hoặc một vật bị sưng phù trước đó bắt đầu giảm sưng trở lại kích thước bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Sa cheville a finalement commencé à désenfler. (Mắt cá chân của ấy cuối cùng cũng bắt đầu đỡ sưng.)
    • Après avoir appliqué de la glace, le gonflement devrait désenfler rapidement. (Sau khi chườm đá, chỗ sưng sẽ xẹp nhanh thôi.)
    • Le médecin a dit que la blessure désenflerait dans quelques jours. (Bác sĩ nói vết thương sẽ hết sưng trong vài ngày nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire désenfler (quelque chose)": Làm cho cái gì đó giảm sưng, xẹp xuống.
    • Ce médicament aide à faire désenfler l'articulation. (Loại thuốc này giúp làm giảm sưng khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenflé, e (tính từ): Đã hết sưng, đã xẹp.
    • Une cheville désenflée. (Một mắt cá chân đã đỡ sưng.)
  • Désenflure (danh từ, ít dùng): Sự giảm sưng, sự xẹp xuống.
  • Gonfler (động từ, trái nghĩa): Làm sưng lên, phồng lên.
  • Enfler (động từ, trái nghĩa): Sưng lên.
Từ đồng nghĩa
  • Dégonfler: Xẹp xuống, hết phồng (thường dùng cho bóng, lốp xe, nhưng cũng có thể dùng cho vết sưng theo nghĩa thông tục).
  • Se résorber: Tự tiêu, tự hấp thu (dùng trong y học cho các khối u, vết bầm).
désenfler

La cheville blessée commence à désenfler après l'application de glace.

nội động từ
  1. hết sưng, đỡ sưng
    • Jambe qui commence à dèsenfler
      chân bắt đầu đỡ sưng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống