désespéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuyệt vọng: Diễn tả trạng thái mất hết hy vọng, không còn lối thoát hoặc niềm tin vào một kết quả tốt đẹp.
- Liều lĩnh, dữ dội (vì tuyệt vọng): Chỉ một hành động mạnh mẽ, táo bạo hoặc cuối cùng, được thực hiện khi không còn gì để mất.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ tuyệt vọng, người tuyệt vọng: Người đang ở trong tình trạng tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a lancé un regard désespéré vers la porte. (Anh ấy đã ném một cái nhìn tuyệt vọng về phía cánh cửa.)
- Ils ont fait une tentative désespérée pour le sauver. (Họ đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng/liều lĩnh để cứu anh ta.)
- La situation est désespérée. (Tình hình thật tuyệt vọng.)
Danh từ:
- Ce n'est qu'un désespéré qui peut prendre un tel risque. (Chỉ có một kẻ tuyệt vọng mới có thể liều lĩnh như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À bout de ressources, désespéré": Cạn kiệt mọi nguồn lực, tuyệt vọng.
- Acculé et désespéré, il a tout avoué. (Bị dồn vào chân tường và tuyệt vọng, hắn đã thú nhận tất cả.)
"Cri / appel désespéré": Tiếng kêu / lời kêu cứu tuyệt vọng.
- Son cri désespéré a alerté les voisins. (Tiếng kêu tuyệt vọng của cô ấy đã cảnh báo những người hàng xóm.)
Biến thể và từ liên quan
Désespérément (phó từ): Một cách tuyệt vọng.
- Elle l'aimait désespérément. (Cô ấy đã yêu anh ta một cách tuyệt vọng.)
Désespérer (động từ): Làm cho tuyệt vọng; mất hy vọng.
- Il ne faut jamais désespérer. (Đừng bao giờ tuyệt vọng.)
Désespoir (danh từ giống đực): Nỗi tuyệt vọng.
- Il était au comble du désespoir. (Anh ấy đã ở đỉnh điểm của nỗi tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Découragé (chán nản), abattu (ủ rũ), inconsolable (không thể an ủi), extrême (cùng cực).
- Danh từ: Misérable (kẻ khốn khổ), malheureux (kẻ bất hạnh).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Optimiste (lạc quan), confiant (tin tưởng), plein d'espoir (tràn đầy hy vọng).
- Danh từ: Optimiste (người lạc quan).
tính từ
- tuyệt vọng
- Famille désespéréegia đình tuyệt vọng
- Cas désespérétrường hợp tuyệt vọng
- Effort désespérésự cố gắng tuyệt vọng
danh từ
- kẻ tuyệt vọng