désintéressement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vô tư, sự không vụ lợi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người hành động mà không tìm kiếm lợi ích cá nhân, không bị chi phối bởi tư lợi.
- Sự trả hết nợ; sự bồi thường: (Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý) Hành động thanh toán toàn bộ một khoản nợ hoặc bồi thường đầy đủ cho một thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sự vô tư":
- Son désintéressement dans cette affaire est admirable. (Sự vô tư của anh ấy trong vụ việc này thật đáng ngưỡng mộ.)
- Il a agi par pur désintéressement. (Anh ta hành động hoàn toàn vì sự vô tư / không vụ lợi.)
- Với nghĩa "sự trả hết nợ, bồi thường":
- Le désintéressement des créanciers a été effectué hier. (Việc trả hết nợ cho các chủ nợ đã được thực hiện ngày hôm qua.)
- La compagnie d'assurance a procédé au désintéressement des victimes. (Công ty bảo hiểm đã tiến hành bồi thường cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de désintéressement": Tỏ rõ sự vô tư, thể hiện tinh thần không vụ lợi.
- Le juge doit faire preuve de désintéressement absolu. (Thẩm phán phải tỏ rõ sự vô tư tuyệt đối.)
- "Désintéressement financier": Sự thanh toán tài chính đầy đủ, việc giải quyết dứt điểm về mặt tiền bạc.
- Les négociations portent sur le désintéressement financier des partenaires. (Các cuộc đàm phán tập trung vào việc thanh toán đầy đủ cho các đối tác.)
Biến thể và từ liên quan
- Désintéressé(e) (tính từ): Vô tư, không vụ lợi.
- Une personne désintéressée. (Một người vô tư.)
- Désintéresser (động từ): Làm cho ai trở nên vô tư; (tài chính) trả hết nợ, bồi thường cho ai.
- Désintéresser un créancier. (Trả hết nợ cho một chủ nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "sự vô tư": Altruisme (lòng vị tha), générosité (sự hào phóng, rộng lượng), abnégation (sự quên mình).
- Với nghĩa "sự trả nợ/bồi thường": Règlement (sự thanh toán), indemnisation (sự bồi thường), remboursement (sự hoàn trả).
Thành ngữ liên quan
- Agir par désintéressement: Hành động vì tinh thần vô tư, không mưu cầu lợi ích cá nhân.
- Il a refusé toute récompense, agissant par pur désintéressement. (Ông ấy từ chối mọi phần thưởng, hành động hoàn toàn vì tinh thần vô tư.)
danh từ giống đực
- sự vô tư
- Faire preuve de désintéressementtỏ rõ sự vô tư
- sự trả hết nợ; sự bồi thường