détartrer

Học thuật
Thân thiện
détartrer

Le dentiste utilise un appareil à ultrasons pour détartrer les dents du patient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Nạo bỏ cặn cáu: Hành động loại bỏ lớp cặn vôi (tartre) tích tụ bên trong các thiết bị như ấm đun, máy giặt, ống nước.
    • (Y học) Lấy cao răng: Hành động làm sạch, loại bỏ mảng bám vôi hóa (cao răng) tích tụ trên bề mặt răng, thường được thực hiện bởi nha sĩ hoặc chuyên viên vệ sinh răng miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut détartrer la bouilloire régulièrement. (Cần phải nạo cặn cho ấm đun nước thường xuyên.)
    • Le dentiste m'a conseillé de détartrer mes dents tous les six mois. (Nha sĩ khuyên tôi nên lấy cao răng sáu tháng một lần.)
    • Nous devons faire détartrer le lave-linge. (Chúng tôi cần phải vệ sinh cáu cặn cho máy giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire détartrer (les dents)": Đi lấy cao răng (cho răng).
    • Elle est allée se faire détartrer chez le dentiste. ( ấy đã đi lấy cao răngphòng khám nha khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Détartrage (danh từ giống đực): Hành động nạo cặn hoặc lấy cao răng; quy trình này.

    • Le détartrage des dents est une procédure courante. (Việc lấy cao răngmột thủ thuật phổ biến.)
    • Le détartrage de la machine à café est nécessaire. (Việc vệ sinh cáu cặn cho máy pha phêcần thiết.)
  • Détartrant (danh từ giống đực / tính từ): Chất tẩy cặn; tác dụng tẩy cặn.

    • J'utilise un détartrant pour le fer à repasser. (Tôi dùng một loại chất tẩy cặn cho bàn là.)
    • Un produit détartrant (Một sản phẩm tẩy cặn).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer (en profondeur): Làm sạch (sâu).
  • Décaper (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Tẩy, cạo sạch lớp bám bề mặt.
  • Enlever le tartre: Loại bỏ cặn vôi / cao răng (cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

détartrer

Le dentiste utilise un appareil à ultrasons pour détartrer les dents du patient.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) nạo bỏ cặn cáu
  2. (y học) lấy cao răng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống