dételer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tháo ách, tháo cương (cho súc vật): Hành động tháo bỏ bộ ách hoặc dây cương ra khỏi một con vật, thường hoặc ngựa, sau khi chúng đã làm việc xong.
  2. Nội động từ:

    • (Nghĩa bóng, thân mật) Nghỉ ngơi, ngừng làm việc: Cách nói thân mật, hình tượng để chỉ việc dừng một công việc nặng nhọc hoặc kéo dài, giống như việc tháo ách cho con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le fermier a détélé les chevaux après une longue journée aux champs. (Người nông dân đã tháo cương cho những con ngựa sau một ngày dài trên cánh đồng.)
    • Il faut dételer le bœuf et le ramener à l'étable. (Cần phải tháo ách cho con dẫn về chuồng.)
  • Nội động từ:

    • On a travaillé sur ce projet sans dételer pendant trois jours. (Chúng tôi đã làm việc cho dự án này không nghỉ suốt ba ngày.)
    • Allez, il est tard, on peut dételer maintenant. (Nào, đã muộn rồi, giờ chúng ta có thể nghỉ được rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas dételer": không ngừng nghỉ, làm việc liên tục.
    • L'équipe n'a pas détélé jusqu'à ce que le problème soit résolu. (Đội đã làm việc không ngừng nghỉ cho đến khi vấn đề được giải quyết.)
Biến thể từ liên quan
  • Atteler (ngoại động từ): trái nghĩa trực tiếp, có nghĩa là "thắng ách, thắng cương" (cho súc vật) hoặc (nghĩa bóng) "bắt tay vào, dấn thân vào" một công việc.
    • Atteler un cheval à la charrette. (Thắng ngựa vào xe bò.)
    • Atteler à une tâche difficile. (Bắt tay vào một nhiệm vụ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Débâter (tháo yên cương), déharnacher (tháo bộ yên cương).
  • Nội động từ (nghĩa bóng): S'arrêter (dừng lại), prendre une pause (nghỉ giải lao), cesser (ngừng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Dételer de (thân mật): Từ bỏ, rút khỏi (một hoạt động, một nhóm).
    • Il a détélé de l'association après dix ans. (Anh ấy đã rút khỏi hiệp hội sau mười năm.)
ngoại động từ
  1. tháo ách, tháo cương
    • Dételer un boeuf
      tháo ách một con
    • Dételer un cheval
      tháo cương một con ngựa
nội động từ
  1. (nghĩa bóng, thân mật) nghỉ
    • Travailler toute la journée sans dételer
      làm việc cả ngày không nghỉ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống