atteler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng, mắc (vào xe, vào cày): Hành động buộc, gắn một con vật (như ngựa, trâu) vào một phương tiện (xe, cày) để có thể kéo.
    • (Đường sắt) Móc (toa xe lửa): Hành động nối các toa tàu hoả lại với nhau hoặc với đầu máy.
    • (Nghĩa bóng) Đặt vào, giao cho (một công việc): Hành động phân công, giao phó ai đó vào một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Người nông dân sẽ đóng những con ngựa của mình vào xe ngựa.)
  • (Trước khi khởi hành, cần phải móc các toa xe bổ sung.)
  • (Giám đốc đã giao anh ta vào một dự án nghiên cứu rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'atteler à (quelque chose)" (Động từ phản thân): Bắt tay vào, tập trung làm việc chăm chỉ với một nhiệm vụ.
    • Il s'est attelé à la rédaction de son mémoire. (Anh ấy đã bắt tay vào việc viết luận văn của mình.)
    • Nous devons nous atteler à résoudre ce problème. (Chúng ta phải tập trung giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Attelage (danh từ): Sự đóng xe; bộ phận dùng để đóng (dây cương, ách); nhóm động vật kéo xe.
    • L'attelage des chevaux est terminé. (Việc đóng ngựa vào xe đã xong.)
  • Dételer (ngoại động từ): Tháo, cởi (ngựa, toa xe) ra; (nghĩa bóng) ngừng làm việc.
    • Il est temps de dételer les bœufs. (Đã đến lúc tháo trâu ra khỏi cày.)
Từ đồng nghĩa
  • Harnacher: Đóng yên cương (cho ngựa).
  • Accrocher: Móc, treo (nghĩa chung).
  • Affecter (à): Phân công, bổ nhiệm (vào một việc).
  • Consacrer (se ~ à): Dành hết tâm sức vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Atteler à la tâche: Bắt tay vào nhiệm vụ.
    • L'équipe s'est immédiatement attelée à la tâche. (Đội ngũ lập tức bắt tay vào nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (toujours) à l'attelage: (Luôn) phải làm việc cật lực, không ngừng nghỉ.
    • Dans ce métier, on est toujours à l'attelage. (Trong nghề này, người ta luôn phải làm việc cật lực.)
ngoại động từ
  1. đóng, mắc (vào xe, vào cày)
    • Atteler un cheval à une voiture
      đóng ngựa vào xe
    • Atteler un buffle à la charrue
      mắc trâu vào cày
  2. (đường sắt) móc (toa xe lửa)
    • Atteler des wagons
      móc toa xe lửa
  3. (nghĩa bóng) đặt vào, giao cho
    • Atteler quelqu'un à une tâche
      đặt ai vào (giao cho ai) một nhiệm vụ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "atteler"