déterreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đào bới, người khai quật: Chỉ người có hành động đào, bới, khai quật một thứ gì đó từ dưới lòng đất lên.
- Người tìm ra, người phát hiện ra: Chỉ người có công tìm kiếm và phát hiện ra một thứ gì đó đã bị lãng quên, bị che giấu hoặc chưa được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est connu comme le déterreur de vieux manuscrits dans les archives. (Ông ấy được biết đến như là người khai quật/người tìm ra những bản thảo cổ trong kho lưu trữ.)
- Ce journaliste est un déterreur de scandales. (Nhà báo này là một người đào bới/người phát hiện ra các vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ người kiên trì tìm kiếm và phát hiện ra những thông tin, sự kiện hoặc đồ vật bí ẩn, bị chôn vùi trong quá khứ.
- Un déterreur de secrets familiaux. (Một người đào bới những bí mật gia đình.)
Biến thể và từ liên quan
Déterrer (động từ): đào lên, khai quật; tìm ra, phát hiện ra.
- Déterrer un trésor. (Đào lên một kho báu.)
- Déterrer une vieille histoire. (Đào bới/Tìm ra một câu chuyện cũ.)
Terre (danh từ giống cái): đất. (Đây là gốc từ của "déterrer").
Từ đồng nghĩa
- Découvreur (nam)/Découvreuse (nữ): người khám phá, người phát hiện.
- Fouilleur (nam)/Fouilleuse (nữ): người đào bới, người khai quật (nghĩa đen).
Lưu ý
- "Déterreur" là danh từ giống đực. Dạng giống cái là "déterreuse", dùng để chỉ phụ nữ.
- Elle est une déterreuse de talents méconnus. (Cô ấy là một người phát hiện ra những tài năng không được biết đến.)
danh từ
- người đào bới, người khai quật
- người tìm ra, người phát hiện ra