détirer

Học thuật
Thân thiện
détirer

On étend le linge pour le détirer sur un fil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Căng ra, kéo giãn ra: Hành động làm cho một vật (thườngvải, dây, hoặc vật liệu mềm dẻo) trở nên căng thẳng, thẳng ra hoặc dài ra bằng cách kéo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de coudre, il faut détirer le tissu. (Trước khi may, phải căng vải ra.)
    • Le gymnaste détire ses muscles avant l'entraînement. (Vận động viên thể dục kéo giãn bắp trước khi tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détirer la vérité" (nghĩa bóng, ít dùng): kéo dài sự thật, làm cho một câu chuyện trở nên dài dòng hơn.
    • Il a détiré son récit pour paraître plus intéressant. (Anh ta đã kéo dài câu chuyện của mình để nghe có vẻ thú vị hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Détente (danh từ giống cái): sự thư giãn, sự nới lỏng (thường dùng trong chính trị hoặc trạng thái căng thẳng).
  • Étirer (ngoại động từ): kéo giãn, duỗi dài (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh hành động làm dài ra hơn là làm căng ra).
Từ đồng nghĩa
  • Tendre: căng ra.
  • Étirer: kéo giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se détirer (động từ phản thân): tự kéo giãn cơ thể, duỗi người.
    • Je me suis détiré en me réveillant. (Tôi đã duỗi người khi thức dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "détirer".
détirer

On étend le linge pour le détirer sur un fil.

ngoại động từ
  1. căng ra
    • Détirer du linge
      căng vải ra