détraquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hỏng, làm trục trặc (một cơ chế, máy móc): Hành động khiến một thứ đó hoạt động không đúng cách hoặc ngừng hoạt động.
    • Làm rối loạn, làm mất cân bằng (một chức năng, trạng thái): Hành động gây xáo trộn cho hoạt động bình thường của một thứ đó trừu tượng hơn, như sức khỏe, tinh thần hoặc một kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ne touche pas à cette horloge, tu vas la détraquer. (Đừng động vào cái đồng hồ đó, con sẽ làm hỏng đấy.)
    • Une surcharge électrique a détraqué l'ordinateur. (Một tăng điện đã làm hỏng máy tính.)
    • Ces événements tragiques ont détraqué son esprit. (Những sự kiện bi thảm đó đã làm rối loạn tinh thần của anh ấy.)
    • Ce repas trop lourd a détraqué mon estomac. (Bữa ăn quá nặng bụng đó đã làm rối loạn dạ dày của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détraquer" (động từ phản thân): Tự hỏng, bị trục trặc; bị rối loạn.
    • La machine à laver s'est détraquée. (Máy giặt đã bị hỏng.)
    • Mon estomac se détraque facilement en voyage. (Dạ dày của tôi dễ bị rối loạn khi đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Détraqué, détraquée (tính từ): Bị hỏng, trục trặc; (thân mật) bị rối loạn, gàn dở.
    • une montre détraquée (một chiếc đồng hồ bị hỏng)
    • un individu un peu détraqué (một cá nhân hơi gàn dở / mất cân bằng)
Từ đồng nghĩa
  • Abîmer: Làm hư hại.
  • Dérégler: Làm rối loạn, làm lệch lạc (đặc biệt dùng cho cơ chế hoặc chức năng).
  • Perturber: Làm xáo trộn, quấy rối.
Từ trái nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Régler: Điều chỉnh, sắp đặt cho đúng.
  • Arranger: Sắp xếp, thu xếp.
ngoại động từ
  1. làm hỏng máy
    • Détraquer un moteur
      làm hỏng máy một động cơ
  2. (thân mật) làm rối loạn
    • Détraquer l'esprit
      làm rối loạn trí óc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống