dévaluation
Học thuậtThân thiện
La dévaluation de la monnaie nationale a rendu les importations plus coûteuses.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kinh tế, Tài chính) Sự phá giá tiền tệ: Hành động chính thức của một chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nhằm giảm giá trị đồng tiền của quốc gia mình so với giá trị của vàng hoặc so với các đồng tiền nước ngoài khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dévaluation du franc a été annoncée par le gouvernement. (Việc phá giá đồng franc đã được chính phủ công bố.)
- Une dévaluation peut stimuler les exportations en rendant les produits nationaux moins chers à l'étranger. (Một sự phá giá có thể kích thích xuất khẩu bằng cách làm cho hàng hóa trong nước rẻ hơn ở nước ngoài.)
- Les conséquences sociales de la dévaluation sont souvent difficiles. (Những hậu quả xã hội của việc phá giá thường khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Trong ngữ cảnh kinh tế học, "dévaluation" thường được đối lập với "dépréciation" (sự giảm giá thị trường) vì nó là một quyết định chính sách có chủ đích.
- La dévaluation est une décision administrative, contrairement à la dépréciation qui est une baisse sur le marché des changes. (Phá giá là một quyết định hành chính, trái ngược với sự giảm giá là sự sụt giảm trên thị trường hối đoái.)
Biến thể và từ liên quan
Dévaluer (Động từ): phá giá.
- Le pays a dû dévaluer sa monnaie. (Đất nước đã phải phá giá đồng tiền của mình.)
Dévaluateur / Dévaluatrice (Danh từ): người hoặc yếu tố gây ra sự phá giá.
- Redévaluation (Danh từ): sự phá giá lần nữa.
Từ đồng nghĩa
- Abaissement de la parité (Kinh tế): sự hạ thấp tỷ giá hối đoái chính thức.
- Dépréciation (trong một số ngữ cảnh): sự giảm giá trị (nhưng thường mang tính thị trường hơn là chính sách).
Từ trái nghĩa
- Réévaluation / Appréciation: sự nâng giá / sự tăng giá trị đồng tiền.
- Stabilité monétaire: sự ổn định tiền tệ.
Cụm từ liên quan
- Dévaluation compétitive: phá giá cạnh tranh (nhằm mục đích giành lợi thế thương mại).
- Risque de dévaluation: nguy cơ phá giá.
La dévaluation de la monnaie nationale a rendu les importations plus coûteuses.
danh từ giống cái
- (kinh tế) tài chính sự phá giá (tiền tệ)