díu

díu

Cô ấy díu mày lại khi suy nghĩ một vấn đề khó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho các sợi, các vật mảnh, dài xoắn lại hoặc quấn chặt vào nhau: Hành động khiến cho những thứ như chỉ, dây, tóc bị rối quyện chặt, khó gỡ ra.
    • Làm cho các bộ phận trên cơ thể co lại, nhăn lại gần nhau: Hành động cố ý làm cho lông mày, trán, môi... nhăn lại, thể hiện trạng thái cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chỉ bị díu lại thành một mối rối, khó gỡ ra. (Các sợi chỉ bị quấn chặt vào nhau thành một đám rối, rất khó để gỡ.)
    • ấy díu mày lại khi suy nghĩ một vấn đề khó. ( ấy nhíu chặt lông mày lại khi suy nghĩ về một vấn đề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "díu chân díu tay": dùng để miêu tả trạng thái vụng về, lóng ngóng, các động tác chân tay không được thuần thục, như bị vướng víu.
    • Lần đầu tập múa, ấy còn díu chân díu tay. (Lần đầu tiên tập múa, ấy còn những động tác chân tay lóng ngóng, vụng về.)
  • "díu lời": (ít dùng) nói lắp bắp, nói không ra lời quá xúc động, ngượng ngập hoặc lo sợ.
    • Cậu díu lời khi bị giáo hỏi bài. (Cậu nói lắp bắp, ấp úng khi bị giáo hỏi bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhíu: Từ phổ biến chuẩn hơn, có nghĩa tương tự "díu", thường dùng để chỉ hành động co, nhăn các bộ phận trên mặt (nhíu mày, nhíu mũi).
    • Anh ấy nhíu mày tỏ vẻ không hài lòng.
  • Ríu: Thường dùng trong "ríu rít" (chỉ tiếng chim kêu liên tục) hoặc "ríu lưỡi" (nói nhanh, líu lo). Khác nghĩa với "díu" về bản chất hành động.
  • Rối: trạng thái kết quả của việc bị "díu" (chỉ rối, tóc rối).
Từ đồng nghĩa
  • Quấn: Hành động cuốn, xoắn các vật dài vào nhau hoặc vào vật khác. (Tuy nhiên, "quấn" có thể chủ ý, còn "díu" thường chỉ sự vô ý dẫn đến rối).
  • Nhăn: Làm cho bề mặt xuất hiện nếp gấp, nếp nhăn (nhăn mặt, nhăn trán). Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "díu".
  • Lúng túng: Trạng thái thể hiện qua hành động "díu chân díu tay".
Lưu ý về từ vựng
  • Từ địa phương: "Díu" được một số từ điển ghi nhận biến thể địa phương hoặc cách nói khác của từ "nhíu". Trong ngôn ngữ chuẩn hiện đại, "nhíu" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt với nghĩa nhăn các bộ phận trên mặt (nhíu mày, nhíu trán).
  • Sắc thái: "Díu" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, có thể gợi tả sự rối rắm, vướng víu cả về vật chất lẫn hành động.