dịu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc tinh thần: "dịu" mô tả những gì nhẹ nhàng, không gắt, tạo cảm giác thoải mái.
- Không còn gay gắt, căng thẳng: "dịu" chỉ trạng thái đã giảm bớt sự mạnh mẽ, khó chịu hoặc căng thẳng.
Động từ (thường dùng):
- Trở nên nhẹ nhàng, bớt gay gắt đi: "dịu" diễn tả hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên êm ái, dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ánh nắng buổi sớm mai thật dịu dàng. (Ánh nắng buổi sớm mai thật nhẹ nhàng.)
- Cô ấy có giọng nói rất dịu. (Cô ấy có giọng nói rất êm ái.)
- Sau cơn mưa, không khí trở nên mát dịu. (Sau cơn mưa, không khí trở nên mát mẻ dễ chịu.)
Động từ:
- Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của tôi đã dịu lại. (Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của tôi đã giảm bớt.)
- Anh ấy cố gắng dịu giọng để nói chuyện với con. (Anh ấy cố gắng nói giọng nhẹ nhàng hơn để trò chuyện với con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dịu dàng": (từ láy, thường dùng như tính từ) chỉ sự nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng cho tính cách, cử chỉ, giọng nói.
- Tính cách cô ấy rất dịu dàng. (Tính cách cô ấy rất nhẹ nhàng, hiền hậu.)
"làm dịu": cụm động từ, có nghĩa là hành động khiến cho cái gì đó bớt căng thẳng, gay gắt hoặc đau đớn.
- Một tách trà nóng có thể giúp làm dịu cơn ho. (Một tách trà nóng có thể giúp làm giảm cơn ho.)
- Nhà đàm phán đã cố gắng làm dịu tình hình. (Nhà đàm phán đã cố gắng làm cho tình hình bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Dìu dịu: (từ láy) ý chỉ mức độ nhẹ nhàng, êm ái ở mức độ ít.
- Gió thổi dìu dịu qua kẽ lá. (Gió thổi nhè nhẹ qua kẽ lá.)
Dịu hiền: (từ ghép) chỉ sự hiền lành, nhẹ nhàng.
- Bà ấy là một người phụ nữ dịu hiền. (Bà ấy là một người phụ nữ hiền lành, nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Êm ái: nhẹ nhàng, dễ chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
- Nhẹ nhàng: không mạnh mẽ, thô bạo.
- Ôn hòa: điềm đạm, không quá khích (thường cho thái độ, tính cách).
Từ trái nghĩa
- Gắt: gay gắt, khó chịu (ánh sáng, màu sắc, giọng nói).
- Gay gắt: mạnh mẽ, quyết liệt, căng thẳng (tình hình, tranh luận).
- Dữ dội: mãnh liệt, mạnh mẽ (thường cho thiên nhiên, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dịu xuống: trở nên dịu đi, giảm xuống.
- Tiếng ồn bên ngoài đã dịu xuống. (Tiếng ồn bên ngoài đã giảm bớt.)
Dịu đi: (cách dùng tương tự "dịu xuống") trở nên nhẹ nhàng hơn.
- Nỗi buồn rồi cũng sẽ dịu đi theo thời gian. (Nỗi buồn rồi cũng sẽ nguôi ngoai theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "dịu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ như "làm dịu lòng", "dịu giọng" thường được dùng như các cụm từ tự do hơn là thành ngữ.)
- t. 1 Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần. Mùa xuân nắng dịu. Ánh trăng mát dịu. Màu xanh nhạt rất dịu. 2 (hay đg.). Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu. Cơn đau đã dịu. Dịu giọng. Làm dịu tình hình. // Láy: dìu dịu (ý mức độ ít).
Proverbs and Idioms
- Chim khôn kêu tiếng rảnh rang, người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
- Cha chết mẹ chết không lo, hỏi thăm nam lò thổi dịu hay săng
- Đất tốt trồng cây rườm rà, những người thanh lịch nói ra dịu dàng
- Cây cao thì gió lọc lừa, chi bằng cây thấp gió đưa dịu dàng
- Dịu dàng con gái, nết na học trò
- Con gái dòng họ này nền nã, đoan trang và rất dịu dàng, mềm mỏng