dịu

Học thuật
Thân thiện
dịu

Mùa xuân nắng dịu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc tinh thần: "dịu" mô tả những nhẹ nhàng, không gắt, tạo cảm giác thoải mái.
    • Không còn gay gắt, căng thẳng: "dịu" chỉ trạng thái đã giảm bớt sự mạnh mẽ, khó chịu hoặc căng thẳng.
  2. Động từ (thường dùng):

    • Trở nên nhẹ nhàng, bớt gay gắt đi: "dịu" diễn tả hành động hoặc quá trình làm cho cái đó trở nên êm ái, dễ chịu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ánh nắng buổi sớm mai thật dịu dàng. (Ánh nắng buổi sớm mai thật nhẹ nhàng.)
    • ấy giọng nói rất dịu. ( ấy giọng nói rất êm ái.)
    • Sau cơn mưa, không khí trở nên mát dịu. (Sau cơn mưa, không khí trở nên mát mẻ dễ chịu.)
  • Động từ:

    • Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của tôi đã dịu lại. (Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của tôi đã giảm bớt.)
    • Anh ấy cố gắng dịu giọng để nói chuyện với con. (Anh ấy cố gắng nói giọng nhẹ nhàng hơn để trò chuyện với con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịu dàng": (từ láy, thường dùng như tính từ) chỉ sự nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng cho tính cách, cử chỉ, giọng nói.

    • Tính cách ấy rất dịu dàng. (Tính cách ấy rất nhẹ nhàng, hiền hậu.)
  • "làm dịu": cụm động từ, có nghĩahành động khiến cho cái đó bớt căng thẳng, gay gắt hoặc đau đớn.

    • Một tách trà nóng có thể giúp làm dịu cơn ho. (Một tách trà nóng có thể giúp làm giảm cơn ho.)
    • Nhà đàm phán đã cố gắng làm dịu tình hình. (Nhà đàm phán đã cố gắng làm cho tình hình bớt căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dìu dịu: (từ láy) ý chỉ mức độ nhẹ nhàng, êm áimức độ ít.

    • Gió thổi dìu dịu qua kẽ . (Gió thổi nhè nhẹ qua kẽ .)
  • Dịu hiền: (từ ghép) chỉ sự hiền lành, nhẹ nhàng.

    • ấy một người phụ nữ dịu hiền. ( ấy một người phụ nữ hiền lành, nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Êm ái: nhẹ nhàng, dễ chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
  • Nhẹ nhàng: không mạnh mẽ, thô bạo.
  • Ôn hòa: điềm đạm, không quá khích (thường cho thái độ, tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Gắt: gay gắt, khó chịu (ánh sáng, màu sắc, giọng nói).
  • Gay gắt: mạnh mẽ, quyết liệt, căng thẳng (tình hình, tranh luận).
  • Dữ dội: mãnh liệt, mạnh mẽ (thường cho thiên nhiên, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dịu xuống: trở nên dịu đi, giảm xuống.

    • Tiếng ồn bên ngoài đã dịu xuống. (Tiếng ồn bên ngoài đã giảm bớt.)
  • Dịu đi: (cách dùng tương tự "dịu xuống") trở nên nhẹ nhàng hơn.

    • Nỗi buồn rồi cũng sẽ dịu đi theo thời gian. (Nỗi buồn rồi cũng sẽ nguôi ngoai theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "dịu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ như "làm dịu lòng", "dịu giọng" thường được dùng như các cụm từ tự do hơn thành ngữ.)

dịu

Mùa xuân nắng dịu.

  1. t. 1 tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần. Mùa xuân nắng dịu. Ánh trăng mát dịu. Màu xanh nhạt rất dịu. 2 (hay đg.). Không còn gay gắt nữa, đã làm cho một cảm giác dễ chịu. Cơn đau đã dịu. Dịu giọng. Làm dịu tình hình. // Láy: dìu dịumức độ ít).