dó

Cây dó thường mọc trong các khu rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân gỗ thuộc họ Trầm, tên khoa học Rhamnoneuron: Cây này được biết đến nhiều nhất có thể tạo ra trầm hương kỳ nam khi thân cây bị tổn thương nhiễm một loại nấm đặc biệt.
    • Tên gọi chung cho cây trầm: Trong ngôn ngữ thông thường, "dó" thường được dùng để chỉ câybầu, loài cây chính tạo ra trầm hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câythường mọc trong các khu rừng nhiệt đới. (Loài câythường sinh trưởng trong những khu rừng nhiệt đới.)
    • Trầm hương được hình thành từ nhựa cây dó. (Trầm hương được tạo ra từ nhựa của cây dó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dó bầu": tên gọi cụ thể của loài câyphổ biến nhất để lấy trầm, tên khoa học Aquilaria crassna.

    • bầu loài cây quý hiếm cần được bảo vệ. (Câybầu một loài thực vật quý hiếm cần được bảo tồn.)
  • "trầm dó": cụm từ chỉ trầm hương được khai thác từ cây dó.

    • Trầm giá trị kinh tế rất cao. (Trầm hương từ cây giá trị thương mại rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây trầm: cách gọi khác của cây dó, nhấn mạnh đến sản phẩm trầm hương.
  • Cây kỳ nam: thường chỉ những câytạo ra kỳ nam, một loại trầm hương phẩm cấp cao nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trầm hương: cây tạo ra trầm hương.
  • Aquilaria: tên gọi theo chi thực vật của nhiều loài dó.
Thành ngữ liên quan
  • "Quý như trầm, hiếm như kỳ": Thành ngữ ca ngợi giá trị của trầm hương kỳ nam, sản phẩm từ cây dó.
    • Món đồ ấy quý như trầm, hiếm như kỳ. (Món đồ đó quý giá như trầm hương, hiếm như kỳ nam.)