dót
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm việc gì đó một cách vụng về, lóng ngóng, không khéo léo: "dót" chỉ hành động thực hiện một công việc không chính xác, thiếu sự tỉ mỉ, thường dẫn đến kết quả không như ý.
- Làm hỏng, làm sai do thiếu tập trung hoặc kỹ năng: "dót" cũng mang nghĩa làm hư hại hoặc gây lỗi trong quá trình thao tác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm vụng việc sửa đèn, khiến nó hư hại.)
- (Đừng lóng ngóng khi cầm bát sứ, vì nó dễ vỡ.)
- (Cô bé viết không khéo, nên chữ bị xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dót tay": hành động lóng ngóng, vụng về khi sử dụng tay.
- Dót tay làm đổ ly nước. (Lóng ngóng làm đổ ly nước.)
"dót việc": làm việc không khéo, gây ra hậu quả xấu.
- Dót việc nên công trình bị chậm tiến độ. (Làm không khéo khiến công trình bị chậm.)
Biến thể và từ gần giống
Lóng ngóng (tính từ): vụng về, không khéo léo — đồng nghĩa với "dót" trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ấy lóng ngóng khi làm việc nhỏ. (Anh ấy vụng về với việc nhỏ.)
Vụng về (tính từ): thiếu khéo léo, dễ làm hỏng — trái nghĩa với khéo léo.
- Cách cầm bút vụng về khiến chữ xấu. (Cầm bút không khéo khiến chữ xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Lóng ngóng: vụng về, không nhanh nhẹn.
- Vụng về: thiếu sự khéo léo, dễ gây lỗi.
- Hậu đậu: (khẩu ngữ) vụng về, hay làm hỏng việc.
Thành ngữ liên quan
- Dót như gấu: rất vụng về, làm việc gì cũng hỏng.
- Anh ấy dót như gấu, sửa đồ gì cũng hỏng. (Anh ấy rất vụng về, sửa đồ gì cũng hỏng.)