dót

dót

Máu đang dót lại ở vết thương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc đó một cách vụng về, lóng ngóng, không khéo léo: "dót" chỉ hành động thực hiện một công việc không chính xác, thiếu sự tỉ mỉ, thường dẫn đến kết quả không như ý.
    • Làm hỏng, làm sai do thiếu tập trung hoặc kỹ năng: "dót" cũng mang nghĩa làm hư hại hoặc gây lỗi trong quá trình thao tác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm vụng việc sửa đèn, khiến hư hại.)
  • (Đừng lóng ngóng khi cầm bát sứ, dễ vỡ.)
  • ( viết không khéo, nên chữ bị xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dót tay": hành động lóng ngóng, vụng về khi sử dụng tay.

    • Dót tay làm đổ ly nước. (Lóng ngóng làm đổ ly nước.)
  • "dót việc": làm việc không khéo, gây ra hậu quả xấu.

    • Dót việc nên công trình bị chậm tiến độ. (Làm không khéo khiến công trình bị chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lóng ngóng (tính từ): vụng về, không khéo léođồng nghĩa với "dót" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Anh ấy lóng ngóng khi làm việc nhỏ. (Anh ấy vụng về với việc nhỏ.)
  • Vụng về (tính từ): thiếu khéo léo, dễ làm hỏngtrái nghĩa với khéo léo.

    • Cách cầm bút vụng về khiến chữ xấu. (Cầm bút không khéo khiến chữ xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lóng ngóng: vụng về, không nhanh nhẹn.
  • Vụng về: thiếu sự khéo léo, dễ gây lỗi.
  • Hậu đậu: (khẩu ngữ) vụng về, hay làm hỏng việc.
Thành ngữ liên quan
  • Dót như gấu: rất vụng về, làm việc cũng hỏng.
    • Anh ấy dót như gấu, sửa đồ cũng hỏng. (Anh ấy rất vụng về, sửa đồ cũng hỏng.)