dôi

dôi

Bà cân gạo và thấy dôi ra một ít.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thừa ra, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức trung bình: "Dôi" dùng để chỉ số lượng, khối lượng vượt quá so với yêu cầu, dự tính hoặc định mức thông thường.
    • Còn lại: Chỉ phần còn thừa sau khi đã sử dụng hoặc phân phối đủ.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Làm cho thừa ra, vượt quá mức: Hành động tạo ra hoặc dẫn đến tình trạng thừa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tính toán dôi ra một ít gạo. (Tính toán thừa ra một ít gạo.)
    • Mua dôi vài quả trứng để phòng khi cần. (Mua thừa vài quả trứng để phòng khi cần.)
    • Lương tháng này chi tiêu vừa đủ, không dôi đồng nào. (Lương tháng này chi tiêu vừa đủ, không thừa đồng nào.)
  • Động từ:

    • Cân dôi đi một lạng. (Cân thừa ra một lạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dôi ": Nhấn mạnh sự thừa, thừa thãi.

    • Công việc đã xong xuôi, thời gian còn dôi . (Công việc đã xong xuôi, thời gian còn ra nhiều.)
  • "Dôi ra": Thường đi kèm để chỉ kết quả của sự tính toán hoặc phân phối còn thừa.

    • Tính tiền hàng xong vẫn dôi ra năm mươi ngàn. (Tính tiền hàng xong vẫn thừa ra năm mươi ngàn.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Cũng có nghĩathừa, còn lại. "" thông dụng phổ biến hơn "dôi" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Ăn hết đi, đừng để thức ăn lại. (Ăn hết đi, đừng để thức ăn thừa lại.)
  • Thừa (tính từ): Có nghĩa tương tự "dôi" "", chỉ sự vượt quá mức cần thiết.

    • Mua nhiều quá, thừa đến phân nửa. (Mua nhiều quá, thừa đến một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượt: Vượt quá, nhiều hơn một giới hạn nào đó.
  • Quá: Quá mức, vượt ngưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Thiếu: Không đủ, ít hơn mức cần thiết.
  • Vừa đủ: Đúng bằng mức cần thiết, không thừa không thiếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm dôi làm ": Làm hoặc tính toán một cách thừa, không chính xác, thường dẫn đến lãng phí.

    • Cứ tính toán cho chắc, đừng làm dôi làm . (Cứ tính toán cho chắc chắn, đừng làm thừa làm thiếu.)
  • "Dôi hao thiếu hụt": (Thường dùng trong kế toán, buôn bán) Chỉ sự chênh lệch giữa thừa thiếu, nói chung về sự không khớp trong sổ sách, số lượng.

    • Kiểm kho phát hiện tình trạng dôi hao thiếu hụt. (Kiểm kho phát hiện tình trạng thừa thiếu không khớp.)