dôi
Định nghĩa
Tính từ:
- Thừa ra, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức trung bình: "Dôi" dùng để chỉ số lượng, khối lượng vượt quá so với yêu cầu, dự tính hoặc định mức thông thường.
- Còn dư lại: Chỉ phần còn thừa sau khi đã sử dụng hoặc phân phối đủ.
Động từ (ít dùng hơn):
- Làm cho thừa ra, vượt quá mức: Hành động tạo ra hoặc dẫn đến tình trạng dư thừa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tính toán dôi ra một ít gạo. (Tính toán thừa ra một ít gạo.)
- Mua dôi vài quả trứng để phòng khi cần. (Mua thừa vài quả trứng để phòng khi cần.)
- Lương tháng này chi tiêu vừa đủ, không dôi đồng nào. (Lương tháng này chi tiêu vừa đủ, không thừa đồng nào.)
Động từ:
- Cân dôi đi một lạng. (Cân thừa ra một lạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dôi dư": Nhấn mạnh sự dư thừa, thừa thãi.
- Công việc đã xong xuôi, thời gian còn dôi dư. (Công việc đã xong xuôi, thời gian còn dư ra nhiều.)
"Dôi ra": Thường đi kèm để chỉ kết quả của sự tính toán hoặc phân phối còn thừa.
- Tính tiền hàng xong vẫn dôi ra năm mươi ngàn. (Tính tiền hàng xong vẫn thừa ra năm mươi ngàn.)
Biến thể và từ gần giống
Dư (tính từ): Cũng có nghĩa là thừa, còn lại. "Dư" thông dụng và phổ biến hơn "dôi" trong nhiều ngữ cảnh.
- Ăn hết đi, đừng để thức ăn dư lại. (Ăn hết đi, đừng để thức ăn thừa lại.)
Thừa (tính từ): Có nghĩa tương tự "dôi" và "dư", chỉ sự vượt quá mức cần thiết.
- Mua nhiều quá, thừa đến phân nửa. (Mua nhiều quá, thừa đến một nửa.)
Từ đồng nghĩa
- Vượt: Vượt quá, nhiều hơn một giới hạn nào đó.
- Quá: Quá mức, vượt ngưỡng.
Từ trái nghĩa
- Thiếu: Không đủ, ít hơn mức cần thiết.
- Vừa đủ: Đúng bằng mức cần thiết, không thừa không thiếu.
Thành ngữ liên quan
"Làm dôi làm dư": Làm hoặc tính toán một cách dư thừa, không chính xác, thường dẫn đến lãng phí.
- Cứ tính toán cho chắc, đừng có làm dôi làm dư. (Cứ tính toán cho chắc chắn, đừng có làm thừa làm thiếu.)
"Dôi hao thiếu hụt": (Thường dùng trong kế toán, buôn bán) Chỉ sự chênh lệch giữa thừa và thiếu, nói chung về sự không khớp trong sổ sách, số lượng.
- Kiểm kho phát hiện tình trạng dôi hao thiếu hụt. (Kiểm kho phát hiện tình trạng thừa thiếu không khớp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "dôi"
Từ có nhắc đến "dôi"
Proverbs and Idioms