dĩ vãng

noun
  1. the past; former times
    • nhớ lại dĩ vãng
      to go back to the past

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dĩ vãng
Câu chuyện về dĩ vãng của ông nội rất hấp dẫn.