dấn thân

  1. s'engager; s'embarquer; se lancer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dấn thân"

dấn thân
Anh ấy dấn thân vào con đường nghiên cứu khoa học đầy chông gai.