dầu lòng

  1. () At will,as one pleases.
  2. (, ít dùng) Tak the trouble
    • Xin ông dầu lòng chờ vậy
      please take trouble to wait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dầu lòng
Các vị khách quý cứ dầu lòng dạo chơi trong vườn.