dậy mùi

  1. Smelling, stinking

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dậy mùi"

dậy mùi
Món thịt kho tàu đang sôi trên bếp dậy mùi thơm phức, khiến ai cũng thèm.