dằng dặc

adjective
  1. endless; interminable
    • những phút giây đời chờ dằng dặc
      interminable moments of waiting

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dằng dặc
Con đường dài dằng dặc dẫn đến ngôi làng phía xa.