dẻo

adj
  1. soft; flexible; plastic
    • đất sét dẻo
      plastic clay
    • deo dẻo
      rather flexible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dẻo
Một em bé nặn một cục đất dẻo thành hình con vật.