dễ thường

  1. Possibly, probably
    • Dễ thường vài ngày nữa việc mới xong được
      Possibly the job will only be finished in a few more days

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dễ thường"

dễ thường
Trời âm u thế này, dễ thường sắp có mưa.