dụm
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Tụ tập lại, túm tụm lại: Hành động nhiều người hoặc vật tập trung, quây quần lại gần nhau thành một nhóm nhỏ.
- Ngồi sát lại, co cụm lại: Hành động di chuyển lại gần nhau để chia sẻ không gian, thường để trò chuyện, sưởi ấm hoặc vì lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy đứa trẻ dụm lại gần bếp lửa để sưởi. (Mấy đứa trẻ tụm lại gần bếp lửa để sưởi.)
- Cả nhà dụm quanh mâm cơm nghe bà kể chuyện. (Cả nhà quây quần quanh mâm cơm nghe bà kể chuyện.)
- Chúng nó dụm đầu lại thì thầm bàn chuyện gì đó. (Chúng nó chụm đầu lại thì thầm bàn chuyện gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dụm lại": thường đi kèm với các từ chỉ vị trí (lại, vào, quanh) để nhấn mạnh hành động tập trung.
- Mọi người dụm lại đây, tôi có chuyện quan trọng cần nói. (Mọi người tụ tập lại đây, tôi có chuyện quan trọng cần nói.)
"dụm đầu": cụm từ cố định, chỉ việc chụm đầu lại gần nhau để nói chuyện kín.
- Hai đứa nó dụm đầu bàn chuyện riêng tư. (Hai đứa nó chụm đầu bàn chuyện riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
Túm tụm (động từ): Cùng nghĩa với "dụm", diễn tả sự tụ tập đông người một cách thân mật, sát vào nhau.
- Lũ trẻ túm tụm chơi ô ăn quan. (Lũ trẻ tụm năm tụm ba chơi ô ăn quan.)
Quây quần (động từ): Tập trung lại thành vòng tròn, thường mang sắc thái ấm cúng, sum vầy.
- Gia đình quây quần bên mâm cơm tối. (Gia đình sum họp bên mâm cơm tối.)
Từ đồng nghĩa
- Tụ tập: Tập trung lại một chỗ (có thể đông người hơn, phạm vi rộng hơn "dụm").
- Chụm lại: Ghép, áp sát các phần đầu lại với nhau (thường dùng cho vật).
- Co cụm: Thu nhỏ lại, rút vào gần nhau (thường vì lạnh hoặc sợ).
Từ trái nghĩa
- Tan ra: Chia ra, đi mỗi người một ngả.
- Giãn ra: Dãn ra, cách xa nhau ra.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dụm" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ và một số phương ngữ của tiếng Việt. Trong văn viết trang trọng, thường dùng các từ như "tụ tập", "quây quần".
- "Dụm" thường gợi cảm giác về một nhóm nhỏ, gần gũi và thân mật.