dự trữ

  1. faire une réserve; garder en réserve; stocker
  2. réserve

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dự trữ"

dự trữ
Gia đình tôi dự trữ gạo và nước uống trong kho.