d.ration
/'di:'ræʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khẩu phần dự phòng: Trong ngữ cảnh quân sự (Mỹ), đây là phần lương thực, thực phẩm được cấp phát và dự trữ để sử dụng khi cần thiết, thường là trong các tình huống hành quân, chiến đấu hoặc khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each soldier was issued a three-day d.ration. (Mỗi người lính được cấp phát một khẩu phần dự phòng cho ba ngày.)
- The d.ration is designed to be non-perishable and easy to carry. (Khẩu phần dự phòng được thiết kế để không dễ hư hỏng và dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw a d.ration": nhận khẩu phần dự phòng.
- The troops will draw their d.rations before the mission. (Các binh sĩ sẽ nhận khẩu phần dự phòng trước nhiệm vụ.)
"d.ration pack": gói/túi khẩu phần dự phòng.
- He opened his d.ration pack to find chocolate and crackers. (Anh ta mở gói khẩu phần dự phòng và tìm thấy sô-cô-la và bánh quy giòn.)
Biến thể và từ gần giống
Ration (n): khẩu phần (nói chung).
- The daily ration of water was limited. (Khẩu phần nước hàng ngày bị hạn chế.)
Emergency ration (n): khẩu phần khẩn cấp (cùng nghĩa, dùng phổ biến hơn).
- Lifeboats are stocked with emergency rations. (Xuồng cứu sinh được trang bị khẩu phần khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency food supply: nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.
- Reserve ration: khẩu phần dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "d.ration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "d.ration")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) khẩu phần dự phòng