d.ration

/'di:'ræʃn/
Học thuật
Thân thiện
d.ration

A soldier opens a d.ration during a field exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu phần dự phòng: Trong ngữ cảnh quân sự (Mỹ), đây phần lương thực, thực phẩm được cấp phát dự trữ để sử dụng khi cần thiết, thường trong các tình huống hành quân, chiến đấu hoặc khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each soldier was issued a three-day d.ration. (Mỗi người lính được cấp phát một khẩu phần dự phòng cho ba ngày.)
    • The d.ration is designed to be non-perishable and easy to carry. (Khẩu phần dự phòng được thiết kế để không dễ hư hỏng dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a d.ration": nhận khẩu phần dự phòng.

    • The troops will draw their d.rations before the mission. (Các binh sĩ sẽ nhận khẩu phần dự phòng trước nhiệm vụ.)
  • "d.ration pack": gói/túi khẩu phần dự phòng.

    • He opened his d.ration pack to find chocolate and crackers. (Anh ta mở gói khẩu phần dự phòng tìm thấy --la bánh quy giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ration (n): khẩu phần (nói chung).

    • The daily ration of water was limited. (Khẩu phần nước hàng ngày bị hạn chế.)
  • Emergency ration (n): khẩu phần khẩn cấp (cùng nghĩa, dùng phổ biến hơn).

    • Lifeboats are stocked with emergency rations. (Xuồng cứu sinh được trang bị khẩu phần khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency food supply: nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.
  • Reserve ration: khẩu phần dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "d.ration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "d.ration")

d.ration

A soldier opens a d.ration during a field exercise.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) khẩu phần dự phòng

Từ chứa "d.ration"