da non

  1. nouveau tissu épithélial (formé à l'endroit d'une plaie qui commence à se fermer)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "da non"

da non
Vết thương trên tay đã lên một lớp da non màu hồng nhạt.