dagga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây Nam Phi: Chỉ một loại cây có nguồn gốc từ Nam Phi, không độc và thường được sấy khô để hút, có mùi vị tương tự thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some traditional healers use dagga in their practices. (Một số thầy thuốc truyền thống sử dụng cây dagga trong phương pháp chữa bệnh của họ.)
- The dried leaves of the dagga plant are prepared for smoking. (Lá khô của cây dagga được chuẩn bị để hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoke dagga": hút lá cây dagga.
- In certain cultures, it was common to smoke dagga during ceremonies. (Trong một số nền văn hóa, việc hút dagga trong các nghi lễ là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabis (n): cần sa (một loại cây khác có công dụng tương tự nhưng khác về chủng loại và tác dụng).
- Herb (n): thảo dược, thảo mộc (từ chung chỉ các loại cây có công dụng).
Từ đồng nghĩa
- Wild tobacco: thuốc lá dại (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm).
- African hemp: gai dầu Châu Phi.
Lưu ý
- Từ "dagga" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Nam Phi và có thể không phổ biến trong tiếng Anh toàn cầu. Nó thường đề cập cụ thể đến loài .
- Không nên nhầm lẫn "dagga" với cần sa (cannabis/marijuana), mặc dù cả hai đều có thể được hút. Dagga được coi là có độc tính tương đối thấp.
Noun
- loài cây không độc vùng Nam Phi, cóm ùi giống thuốc lá