dagga

Học thuật
Thân thiện
dagga

A person prepares a bundle of dagga leaves on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây Nam Phi: Chỉ một loại cây nguồn gốc từ Nam Phi, không độc thường được sấy khô để hút, mùi vị tương tự thuốc lá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some traditional healers use dagga in their practices. (Một số thầy thuốc truyền thống sử dụng cây dagga trong phương pháp chữa bệnh của họ.)
    • The dried leaves of the dagga plant are prepared for smoking. ( khô của cây dagga được chuẩn bị để hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smoke dagga": hút cây dagga.
    • In certain cultures, it was common to smoke dagga during ceremonies. (Trong một số nền văn hóa, việc hút dagga trong các nghi lễ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabis (n): cần sa (một loại cây khác công dụng tương tự nhưng khác về chủng loại tác dụng).
  • Herb (n): thảo dược, thảo mộc (từ chung chỉ các loại cây công dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Wild tobacco: thuốc lá dại (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm).
  • African hemp: gai dầu Châu Phi.
Lưu ý
  • Từ "dagga" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Nam Phi có thể không phổ biến trong tiếng Anh toàn cầu. thường đề cập cụ thể đến loài .
  • Không nên nhầm lẫn "dagga" với cần sa (cannabis/marijuana), mặc dù cả hai đều có thể được hút. Dagga được coi độc tính tương đối thấp.
dagga

A person prepares a bundle of dagga leaves on a wooden table.

Noun
  1. loài cây không độc vùng Nam Phi, cóm ùi giống thuốc lá