dacoity
/də'kɔiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cướp bóc có vũ trang của một băng nhóm: "Dacoity" là một thuật ngữ pháp lý và lịch sử, chủ yếu được sử dụng ở tiểu lục địa Ấn Độ, để chỉ hành động cướp bóc có tổ chức và thường có vũ trang do một nhóm người thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village lived in fear of dacoity. (Ngôi làng sống trong nỗi sợ hãi về nạn cướp bóc có vũ trang.)
- He was arrested and charged with dacoity. (Anh ta bị bắt và bị buộc tội cướp bóc có vũ trang.)
- The police launched an operation to curb dacoity in the region. (Cảnh sát mở một chiến dịch để ngăn chặn nạn cướp bóc có vũ trang trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To commit dacoity": phạm tội cướp bóc có vũ trang (theo nhóm).
- The gang committed dacoity on the highway. (Băng nhóm đã phạm tội cướp bóc có vũ trang trên đường cao tốc.)
Trong văn cảnh pháp lý, "dacoity" thường được phân biệt với "robbery" (cướp) thông thường bởi số lượng người tham gia (thường từ năm người trở lên) và tính chất có tổ chức.
Biến thể và từ gần giống
- Dacoit (n): kẻ cướp, thành viên của một băng nhóm chuyên cướp bóc có vũ trang.
- The dacoits escaped into the forest. (Những tên cướp đã trốn vào rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Gang robbery: vụ cướp do băng nhóm thực hiện.
- Brigandage: nạn cướp bóc (của những toán cướp).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu "ḍakaitī" và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý của Nam Á. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "armed robbery by a gang" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (Anh-Ân) sự cướp bóc