dacoit

/də'kɔit/
danh từ
  1. (Anh-Ân) giặc, cướp trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dacoit"

dacoit
A dacoit hides behind a large rock, watching a distant caravan.