dakoit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp có vũ trang, thành viên của một băng cướp: "Dakoit" (cũng viết là "dacoit") dùng để chỉ một tên cướp, đặc biệt là thành viên của một băng nhóm vũ trang hoạt động ở tiểu lục địa Ấn Độ, chuyên cướp bóc và khủng bố các vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers lived in fear of the dakoits. (Dân làng sống trong sợ hãi trước những tên cướp có vũ trang.)
- He was arrested for being a dakoit. (Hắn ta bị bắt vì là một tên cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dakoity" (danh từ): hành vi cướp bóc có tổ chức của một băng nhóm vũ trang.
- The region was plagued by dakoity. (Khu vực này từng bị nạn cướp bóc có tổ chức hoành hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Dacoit (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "dakoit", cùng một nghĩa.
- Bandit (n): Kẻ cướp, cường đạo. (Từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho khu vực Ấn Độ).
- Brigand (n): Kẻ cướp đường, cướp có vũ trang. (Thường dùng trong văn chương hoặc chỉ các băng nhóm ở vùng núi/nông thôn).
Từ đồng nghĩa
- Robber: kẻ cướp.
- Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm lưu vong.
- Marauder: kẻ đi cướp bóc, quân cướp phá.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu ("ḍakait") và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc liên quan đến tiểu lục địa Ấn Độ. Trong tiếng Anh hiện đại, "dacoit" là cách viết thông dụng hơn "dakoit".
Noun
- xem dacoit