dactylorhiza

Học thuật
Thân thiện
dactylorhiza

A gardener carefully plants a dactylorhiza orchid in a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae): "Dactylorhiza" tên khoa học của một chi lan sống trên cạn, phân bố chủ yếuchâu Âu, châu Á Bắc Phi. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "daktylos" nghĩa "ngón tay" "rhiza" nghĩa "rễ", mô tả hình dạng củ của chúng giống như những ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dactylorhiza is a genus of terrestrial orchids. (Dactylorhiza một chi lan sống trên cạn.)
    • The Dactylorhiza fuchsii is a common spotted orchid in Europe. (Loài Dactylorhiza fuchsii một loài lan đốm phổ biếnchâu Âu.)
    • Many species of Dactylorhiza grow in damp meadows. (Nhiều loài thuộc chi Dactylorhiza mọccác đồng cỏ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ "Dactylorhiza" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật hoặc các hướng dẫn nhận dạng hoa lan để chỉ chi thực vật này.
    • The taxonomy of the genus Dactylorhiza is complex due to frequent hybridization. (Phân loại của chi Dactylorhiza rất phức tạp do sự lai tạo thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylorhiza spp.: Cách viết tắt để chỉ nhiều loài khác nhau trong chi Dactylorhiza.
    • This field guide covers Dactylorhiza spp. found in the Alps. (Sách hướng dẫn thực địa này bao gồm các loài Dactylorhiza được tìm thấydãy Alps.)
  • Terrestrial orchid: Lan sống trên cạn (mô tả chung về tập tính sống của chi này).
  • Marsh orchid: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho nhiều loài trong chi Dactylorhiza, do chúng thường mọcvùng đất ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lan ngón tay: Tên gọi dịch nghĩa tiếng Việt dựa trên nguồn gốc từ nguyên của từ.
  • Chi Lan đất: Cách gọi mô tả theo môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

dactylorhiza

A gardener carefully plants a dactylorhiza orchid in a flower bed.

Noun
  1. loài hoa lan sống trên cạnChâu Âu, Châu Á Bắc Phi

Từ đồng nghĩa