daemonic
/di:'mɔnik/ Cách viết khác : (daemonic) /di:'mɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như ma quỷ, có tính chất quỷ quái: "daemonic" mô tả một thứ gì đó có sức mạnh, sự thông minh hoặc ảnh hưởng phi thường, đáng sợ, gợi liên tưởng đến ma quỷ hoặc thế lực siêu nhiên.
- Xuất quỷ nhập thần, kỳ tài: "daemonic" cũng có thể dùng để chỉ một tài năng, năng lượng hoặc sự sáng tạo phi thường đến mức khó tin, như được thúc đẩy bởi một linh hồn hay sức mạnh bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist was driven by a daemonic energy to create. (Người nghệ sĩ được thúc đẩy bởi một năng lượng xuất quỷ nhập thần để sáng tạo.)
- He has a daemonic talent for understanding complex systems. (Anh ấy có một tài năng kỳ tài trong việc hiểu các hệ thống phức tạp.)
- The story featured a character with daemonic powers. (Câu chuyện có một nhân vật sở hữu sức mạnh như ma quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "daemonic possession": sự nhập hồn/quỷ ám.
- The old legend spoke of daemonic possession. (Truyền thuyết xưa kể về sự quỷ nhập.)
- "daemonic laughter": tiếng cười quỷ quái/ma quái.
- A peal of daemonic laughter echoed through the hall. (Một tràng cười quỷ quái vang vọng khắp hội trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Daemon (danh từ): linh hồn, thần linh (trong thần thoại Hy Lạp); hoặc quỷ, ác thần.
- Demonic (tính từ): (cách viết phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "daemonic" - thuộc về quỷ, như quỷ, quỷ quái.
- Demoniac (tính từ): bị quỷ ám, có vẻ như bị quỷ ám.
Từ đồng nghĩa
- Demonic: quỷ quái, ma quỷ.
- Fiendish: tàn ác, quỷ quyệt.
- Supernatural: siêu nhiên.
- Prodigious: phi thường, kỳ diệu (nghĩa tích cực về tài năng).
Thành ngữ liên quan
- To have a daemonic drive: có một động lực mãnh liệt, không ngừng nghỉ.
- She succeeded thanks to her daemonic drive for perfection. (Cô ấy thành công nhờ có động lực mãnh liệt hướng tới sự hoàn hảo.)
tính từ
- (như) demoniac
- có tài xuất quỷ nhập thần