daemonic

/di:'mɔnik/ Cách viết khác : (daemonic) /di:'mɔnik/
tính từ
  1. (như) demoniac
  2. tài xuất quỷ nhập thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "daemonic"

daemonic
A performer enters a daemonic trance during the ritual.