demonic

/di:'mɔnik/ Cách viết khác : (daemonic) /di:'mɔnik/
Học thuật
Thân thiện
demonic

A demonic figure with glowing red eyes lurks in the shadows of an ancient forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ma quỷ, tính chất quỷ dữ: Mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc sức mạnh được cho đến từ hoặc giống với ma quỷ, ác thần.
    • Cực kỳ độc ác tàn bạo: Dùng để nhấn mạnh sự xấu xa, hung ác đến mức phi nhân tính, gợi liên tưởng đến cái ác của địa ngục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old legend spoke of a demonic creature lurking in the forest. (Truyền thuyết xưa kể về một sinh vật quỷ dữ ẩn nấp trong khu rừng.)
    • He was possessed by a demonic force. (Anh ta bị một thế lực ma quỷ ám ảnh.)
    • The villain's demonic laughter sent chills down their spines. (Tiếng cười quỷ quái của kẻ phản diện khiến họ lạnh sống lưng.)
    • Her eyes had a demonic glow when she was angry. (Đôi mắt ấy ánh sáng ma quái khi tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demonic possession": sự ám ảnh/chiếm hữu bởi ma quỷ.

    • The movie explores the theme of demonic possession. (Bộ phim khai thác chủ đề về sự ám ảnh của ma quỷ.)
  • "demonic influence": ảnh hưởng của ma quỷ.

    • The cult was believed to be under demonic influence. (Giáo phái đó được cho chịu ảnh hưởng của ma quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Demoniac (tính từ): (cách viết/dùng khác) có nghĩa tương tự "demonic", thuộc về hoặc giống quỷ.
  • Demoniacal (tính từ): mang tính chất quỷ dữ, điên cuồng.
  • Demon (danh từ): con quỷ, ác thần.
Từ đồng nghĩa
  • Diabolical: quỷ quyệt, cực kỳ xấu xa (nhấn mạnh sự tinh vi, xảo quyệt của cái ác).
  • Fiendish: tàn ác, quỷ quái (nhấn mạnh sự độc ác, tàn bạo).
  • Hellish: như địa ngục, khủng khiếp (nhấn mạnh sự đau khổ, kinh hoàng).
  • Satanic: thuộc về Satan, cực kỳ tội lỗi phản nghịch.
  • Infernal: thuộc địa ngục, đáng nguyền rủa.
Thành ngữ liên quan
  • To have a demonic streak: một khía cạnh/tính cách hung ác, quỷ quái.
    • Beneath his calm exterior, he had a demonic streak. (Ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ta một khía cạnh quỷ quái.)
demonic

A demonic figure with glowing red eyes lurks in the shadows of an ancient forest.

tính từ
  1. (như) demoniac
  2. tài xuất quỷ nhập thần

Từ tương tự

Từ gần giống