daftness

Học thuật
Thân thiện
daftness

She shook her head at the sheer daftness of the plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính gàn, tính dở hơi: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hành xử một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc thiếu thông thường.
    • Sự điên rồ, sự khùng điên: Trạng thái những suy nghĩ hoặc hành vi rất kỳ quặc, lố bịch hoặc mất trí, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't believe the daftness of his plan to build a boat out of paper. (Tôi không thể tin nổi tính dở hơi trong kế hoạch đóng một chiếc thuyền bằng giấy của anh ta.)
    • Her sudden daftness made everyone laugh, but also a little worried. (Sự điên rồ bất ngờ của ấy khiến mọi người cười, nhưng cũng hơi lo lắng.)
    • There's a certain daftness to his jokes that I find endearing. ( một sự gàn dở nhất định trong những câu chuyện cười của anh ấy tôi thấy dễ mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer daftness": Sự điên rồ hoàn toàn, sự dở hơi tuyệt đối.

    • Driving without a seatbelt is sheer daftness. (Lái xe không thắt dây an toàn sự điên rồ hoàn toàn.)
  • "In a moment of daftness": Trong một khoảnh khắc gàn dở/điên rồ.

    • In a moment of daftness, I agreed to sing karaoke in front of everyone. (Trong một khoảnh khắc dở hơi, tôi đã đồng ý hát karaoke trước mặt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Daft (tính từ): gàn, dở hơi, điên rồ.
    • That's a daft idea! (Đó một ý tưởng dở hơi!)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
  • Silliness: sự ngớ ngẩn.
  • Craziness: sự điên rồ, sự khùng điên (thông tục).
  • Insanity: sự mất trí, sự điên loạn (mạnh hơn, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Beyond all daftness: Vượt quá mọi sự điên rồ có thể tưởng tượng; cực kỳ ngu ngốc.
    • His new invention is beyond all daftness; it will never work. (Phát minh mới của anh ta vượt quá mọi sự điên rồ; sẽ không bao giờ hoạt động được.)
daftness

She shook her head at the sheer daftness of the plan.

Noun
  1. Tính gàn, tính dở hơi, sự điên rồ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống