daftness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính gàn, tính dở hơi: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hành xử một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc thiếu thông thường.
- Sự điên rồ, sự khùng điên: Trạng thái có những suy nghĩ hoặc hành vi rất kỳ quặc, lố bịch hoặc mất trí, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I can't believe the daftness of his plan to build a boat out of paper. (Tôi không thể tin nổi tính dở hơi trong kế hoạch đóng một chiếc thuyền bằng giấy của anh ta.)
- Her sudden daftness made everyone laugh, but also a little worried. (Sự điên rồ bất ngờ của cô ấy khiến mọi người cười, nhưng cũng hơi lo lắng.)
- There's a certain daftness to his jokes that I find endearing. (Có một sự gàn dở nhất định trong những câu chuyện cười của anh ấy mà tôi thấy dễ mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer daftness": Sự điên rồ hoàn toàn, sự dở hơi tuyệt đối.
- Driving without a seatbelt is sheer daftness. (Lái xe mà không thắt dây an toàn là sự điên rồ hoàn toàn.)
"In a moment of daftness": Trong một khoảnh khắc gàn dở/điên rồ.
Biến thể và từ gần giống
- Daft (tính từ): gàn, dở hơi, điên rồ.
- That's a daft idea! (Đó là một ý tưởng dở hơi!)
Từ đồng nghĩa
- Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
- Silliness: sự ngớ ngẩn.
- Craziness: sự điên rồ, sự khùng điên (thông tục).
- Insanity: sự mất trí, sự điên loạn (mạnh hơn, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Beyond all daftness: Vượt quá mọi sự điên rồ có thể tưởng tượng; cực kỳ ngu ngốc.
- His new invention is beyond all daftness; it will never work. (Phát minh mới của anh ta vượt quá mọi sự điên rồ; nó sẽ không bao giờ hoạt động được.)
Noun
- Tính gàn, tính dở hơi, sự điên rồ