deftness
/'deftnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khéo léo, sự khéo tay: Chỉ khả năng thực hiện các động tác một cách nhanh nhẹn, chính xác và điêu luyện, đặc biệt là bằng tay.
- Kỹ xảo: Chỉ sự tinh thông, thuần thục trong một kỹ năng cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef's deftness with a knife was impressive. (Sự khéo léo của đầu bếp với con dao thật ấn tượng.)
- She handled the fragile vase with great deftness. (Cô ấy cầm chiếc bình dễ vỡ với sự khéo léo tuyệt vời.)
- His deftness in solving complex problems made him a valuable team member. (Kỹ xảo của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp đã biến anh thành một thành viên đội ngũ quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with deftness": một cách khéo léo.
- The surgeon completed the procedure with remarkable deftness. (Bác sĩ phẫu thuật hoàn thành ca mổ với sự khéo léo đáng chú ý.)
- "deftness of touch/hand": sự khéo léo của đôi tay.
- The artist's deftness of touch is evident in every brushstroke. (Sự khéo léo của đôi tay người họa sĩ hiện rõ trong từng nét cọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deft (tính từ): khéo léo, nhanh nhẹn và điêu luyện.
- He is a deft craftsman. (Anh ấy là một người thợ thủ công khéo léo.)
- Adroitness (danh từ): sự khéo léo, tài tình (nghĩa gần giống, thường dùng trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh trí).
- Dexterity (danh từ): sự khéo tay, sự thuần thục (nhấn mạnh kỹ năng vận động, đặc biệt là của tay).
Từ đồng nghĩa
- Skillfulness: sự điêu luyện, thành thạo.
- Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt (thường về thể chất).
- Proficiency: sự thông thạo, tinh thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "deftness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "deft" cũng rất hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deftness".)
danh từ
- sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo