deftness

/'deftnis/
danh từ
  1. sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deftness"

deftness
He performed the task with remarkable deftness.