daguet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú hươu đực non mới bắt đầu mọc sừng: "daguet" là một thuật ngữ chuyên dùng để chỉ một con hươu đực non, thường trong năm thứ hai hoặc thứ ba của nó, khi những chiếc sừng đầu tiên (gạc) bắt đầu mọc lên. Những chiếc sừng này thường chưa phân nhánh, thẳng và nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le daguet broute tranquillement en lisière de forêt. (Chú hươu non mới bói sừng đang gặm cỏ yên bình ở rìa rừng.)
- Le chasseur a repéré un beau daguet. (Người thợ săn đã phát hiện ra một chú hươu non có gạc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh săn bắn hoặc quản lý động vật hoang dã, "daguet" được dùng để phân biệt với những con hươu đực trưởng thành có sừng phân nhánh phức tạp (gọi là "cerf").
- Cette année, la population de daguets dans la réserve est importante. (Năm nay, quần thể hươu non mới bói sừng trong khu bảo tồn khá đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerf (n.m): hươu đực trưởng thành (thường chỉ những con đã có sừng phân nhánh đầy đủ).
- Faon (n.m): hươu con, nai con (chỉ con non còn rất nhỏ, chưa mọc sừng).
- Biche (n.f): hươu cái, nai cái.
Từ đồng nghĩa
- Jeune cerf: hươu đực non.
- Cerf portant ses premiers bois: hươu đực mang những chiếc gạc đầu tiên.
danh từ giống đực
- hươu mới bói sừng