toquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ nhỏ không vành: Một loại mũ nhỏ, thường cứng, không có vành hoặc vành rất hẹp, được phụ nữ đội vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle portait un élégant toquet de velours. (Cô ấy đội một chiếc mũ toquet nhung thanh lịch.)
- La mode du toquet est revenue brièvement dans les années 1920. (Mốt mũ toquet đã trở lại trong một thời gian ngắn vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toquet" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc khi mô tả trang phục của các nhân vật trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh lấy bối cảnh quá khứ.
- Dans le tableau, la dame est coiffée d'un toquet orné d'une plume. (Trong bức tranh, người phụ nữ đội một chiếc mũ toquet được trang trí bằng một chiếc lông vũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Béret (n.m): Mũ nồi, một loại mũ mềm, phẳng, thường bằng len.
- Bonnet (n.m): Mũ chụp, mũ trùm đầu (như mũ trẻ em hoặc mũ ngủ).
- Capeline (n.f): Mũ rộng vành.
Từ đồng nghĩa
- Petit chapeau: Mũ nhỏ (cách gọi chung, mô tả).
- Chapeau sans bord: Mũ không vành (cách mô tả).
Lưu ý
- Từ "toquet" được ghi chú là (từ cũ, nghĩa cũ), có nghĩa là nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để nói về mũ thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tài liệu lịch sử hoặc khi nói về thời trang cổ điển.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) mũ nhỏ không vành