daisy cutter

daisy cutter

A batter hits a daisy cutter along the infield grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng (thể thao): "daisy cutter" chỉ một đánh bóng (trong bóng chày hoặc cricket) hoặc giao bóng (trong quần vợt) bay là là sát mặt đất.
    • Bom (quân sự): "daisy cutter" một loại bom sức nổ dữ dội, chỉ chứa 10-20% chất nổ, phần còn lại vỏ kim loại được thiết kế để vỡ thành nhiều mảnh nhỏ tốc độ cao, rất hiệu quả trong việc tiêu diệt bộ binh phương tiện cơ giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thể thao):

    • The tennis player hit a daisy cutter that barely cleared the net. (Tay vợt đã đánh một bóng là là sát mặt đất, suýt không qua lưới.)
    • In baseball, a daisy cutter is a low line drive that skims the grass. (Trong bóng chày, một đánh "daisy cutter" đánh thẳng thấp, lướt trên mặt cỏ.)
  • Danh từ (quân sự):

    • The military deployed a daisy cutter to clear the jungle area. (Quân đội đã triển khai một quả bom "daisy cutter" để dọn sạch khu vực rừng rậm.)
    • Daisy cutters were used extensively during the Vietnam War to create landing zones. (Bom "daisy cutter" đã được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Việt Nam để tạo ra các bãi đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm): "daisy cutter" có thể được dùng để chỉ bất kỳ vật bay sát mặt đất hoặc tác động mạnh, lan rộng.
    • The politician's speech was a daisy cutter, cutting through all opposition arguments. (Bài phát biểu của chính trị gia giống như một quả bom "daisy cutter", xuyên thủng mọi lẽ đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Daisy (n): hoa cúctừ gốc của "daisy cutter" (ám chỉ loại bom sức nổ lớn đến mức "cắt" cả hoa cúc trên mặt đất).
  • Cutter (n): vật cắt, dao cắtthành tố thứ hai của từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Line drive (bóng chày): đánh thẳng thấp.
  • Grass cutter (thể thao): bóng là là sát mặt đất.
  • Fuel-air explosive (quân sự): bom nhiên liệu-không khí (một loại bom tương tự về hiệu ứng).
  • Thermobaric bomb (quân sự): bom nhiệt áp (tương tự về chế sát thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "drop" hoặc "hit"):
    • To drop a daisy cutter: thả một quả bom "daisy cutter".
    • To hit a daisy cutter: đánh một bóng là là sát đất.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a daisy cutter": miêu tả thứ đó bay thấp, sát mặt đất hoặc sức tàn phá mạnh.
    • The drone flew like a daisy cutter, just inches above the field. (Chiếc máy bay không người lái bay như một quả bom "daisy cutter", chỉ cách mặt ruộng vài inch.)