dampish

/'dæmpiʃ/
Học thuật
Thân thiện
dampish

The hiker hung his dampish socks near the campfire to dry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ướt, hơi ẩm: Mô tả trạng thái một lượng nhỏ hơi ẩm hoặc nước, không khô ráo hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The towel felt dampish after being left on the floor. (Chiếc khăn cảm thấy hơi ẩm sau khi bị bỏ lại trên sàn.)
    • We walked through the dampish morning air. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua không khí buổi sáng hơi ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dampish conditions": điều kiện hơi ẩm ướt.
    • The books were stored in dampish conditions, which caused some damage. (Những cuốn sách được cất trong điều kiện hơi ẩm, điều này đã gây ra một số hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Damp (adj): ẩm, ẩm ướt (mức độ ẩm cao hơn 'dampish').
  • Moist (adj): ẩm, độ ẩm (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Slightly wet: hơi ướt.
  • Moist: ẩm.
  • Clammy: ẩm lạnh, ẩm ướt khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Dry: khô.
  • Arid: khô cằn.
dampish

The hiker hung his dampish socks near the campfire to dry.

tính từ
  1. hơi ướt, hơi ẩm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dampish"