dampish

/'dæmpiʃ/
tính từ
  1. hơi ướt, hơi ẩm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dampish"

dampish
The hiker hung his dampish socks near the campfire to dry.