moist

/mɔist/
tính từ
  1. ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
    • moist season
      mùa ẩm
  2. (y học) chẩy m

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "moist"

Từ có nhắc đến "moist"

moist
The baker keeps the cake layers moist with a simple syrup.