moist

/mɔist/
Học thuật
Thân thiện
moist

The baker keeps the cake layers moist with a simple syrup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ướt, ẩm: Chỉ trạng thái của một vật chứa một lượng hơi nước hoặc chất lỏng nhẹ, không khô ráo hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
    • (Trong y học) Chảy mủ: Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, dùng để mô tả vết thương mủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Keep the soil moist for the seeds to germinate. (Giữ cho đất ẩm để hạt có thể nảy mầm.)
    • The cake was perfectly moist and delicious. (Chiếc bánh ẩm mềm một cách hoàn hảo rất ngon.)
    • Her eyes were moist with emotion. (Đôi mắt ấy ươn ướt xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moist climate": khí hậu ẩm ướt.

    • Plants thrive in the moist climate of the rainforest. (Thực vật phát triển mạnh trong khí hậu ẩm ướt của rừng mưa nhiệt đới.)
  • "moist wound" (y học): vết thương chảy mủ.

    • The nurse cleaned the moist wound carefully. (Y tá đã làm sạch vết thương chảy mủ một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisten (động từ): làm ẩm, làm ướt nhẹ.

    • Moisten the cloth before cleaning the surface. (Làm ẩm miếng vải trước khi lau bề mặt.)
  • Moisture (danh từ): độ ẩm, hơi ẩm.

    • This lotion helps to retain the skin's moisture. (Loại kem dưỡng này giúp giữ độ ẩm cho da.)
  • Moisturize (động từ): dưỡng ẩm.

    • It's important to moisturize your skin daily. (Việc dưỡng ẩm cho da hàng ngày rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Damp: ẩm, hơi ướt (thường mang nghĩa hơi khó chịu, lạnh).
  • Humid: ẩm ướt (thường dùng cho không khí).
  • Dank: ẩm ướt lạnh lẽo, ảm đạm (thường dùng cho không gian như hầm, tầng hầm).
Từ trái nghĩa
  • Dry: khô.
  • Arid: khô cằn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "moist" một cách cố định.)

moist

The baker keeps the cake layers moist with a simple syrup.

tính từ
  1. ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
    • moist season
      mùa ẩm
  2. (y học) chẩy m

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moist"