damson

/'dæmzən/
Học thuật
Thân thiện
damson

A small basket holds ripe, dark purple damsons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả mận tía: Một loại quả nhỏ, thuộc họ mận, vỏ màu tím đậm hoặc xanh lam đậm, thịt quả màu vàng-xanh vị chua đặc trưng.
    • Cây mận tía: Cây ăn quả cho ra quả damson, tên khoa học Prunus domestica subsp. insititia.
  2. Tính từ:

    • Màu mận tía: Màu tím đậm, gần như màu chàm, giống với màu vỏ của quả damson chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • She made a delicious damson jam. ( ấy làm một lọ mứt mận tía ngon tuyệt.)
    • Damsons are often too tart to eat raw. (Quả mận tía thường quá chua để ăn sống.)
  • Danh từ (cây):

    • We planted a damson in the orchard last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây mận tía trong vườn cây ăn quả vào mùa xuân năm ngoái.)
  • Tính từ:

    • She wore a damson-colored dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu mận tía đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damson cheese": Một loại mứt đặc, sệt được làm từ quả damson, đường đôi khi hương vị, thường được cắt thành lát để ăn.

    • A slice of damson cheese pairs wonderfully with strong cheddar. (Một lát mứt mận tía ăn kèm với phô mai cheddar mặn rất tuyệt.)
  • "Wild damson": Chỉ giống damson mọc hoang dã, thường quả nhỏ hơn vị chua hơn.

    • The hedgerows were full of wild damsons. (Những hàng rào cây đầy những quả mận tía dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Damson plum: Cách gọi khác của quả hoặc cây damson.
    • Damson plums are prized for cooking. (Mận tía được đánh giá cao để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): Bullace (một loại mận dại chua gần giống, thường nhỏ hơn).
  • Tính từ (màu): Deep purple, indigo, violet (tím đậm, chàm, tím hoa cà).
damson

A small basket holds ripe, dark purple damsons.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mận tía
  2. quả mận tía
tính từ
  1. màu mận tía