damson
/'dæmzən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả mận tía: Một loại quả nhỏ, thuộc họ mận, có vỏ màu tím đậm hoặc xanh lam đậm, thịt quả màu vàng-xanh và vị chua đặc trưng.
- Cây mận tía: Cây ăn quả cho ra quả damson, có tên khoa học là Prunus domestica subsp. insititia.
Tính từ:
- Màu mận tía: Màu tím đậm, gần như màu chàm, giống với màu vỏ của quả damson chín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quả):
- She made a delicious damson jam. (Cô ấy làm một lọ mứt mận tía ngon tuyệt.)
- Damsons are often too tart to eat raw. (Quả mận tía thường quá chua để ăn sống.)
Danh từ (cây):
- We planted a damson in the orchard last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây mận tía trong vườn cây ăn quả vào mùa xuân năm ngoái.)
Tính từ:
- She wore a damson-colored dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu mận tía đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Damson cheese": Một loại mứt đặc, sệt được làm từ quả damson, đường và đôi khi có hương vị, thường được cắt thành lát để ăn.
- A slice of damson cheese pairs wonderfully with strong cheddar. (Một lát mứt mận tía ăn kèm với phô mai cheddar mặn rất tuyệt.)
"Wild damson": Chỉ giống damson mọc hoang dã, thường có quả nhỏ hơn và vị chua hơn.
- The hedgerows were full of wild damsons. (Những hàng rào cây đầy những quả mận tía dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Damson plum: Cách gọi khác của quả hoặc cây damson.
- Damson plums are prized for cooking. (Mận tía được đánh giá cao để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): Bullace (một loại mận dại chua gần giống, thường nhỏ hơn).
- Tính từ (màu): Deep purple, indigo, violet (tím đậm, chàm, tím hoa cà).
danh từ
- (thực vật học) cây mận tía
- quả mận tía
tính từ
- màu mận tía