damson

/'dæmzən/
danh từ
  1. (thực vật học) cây mận tía
  2. quả mận tía
tính từ
  1. màu mận tía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

damson
A small basket holds ripe, dark purple damsons.