dancing

/'dɑ:nsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dancing

La famille entre dans la dancing pour une soirée dansante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ: Một cơ sở kinh doanh, thường mở về đêm, nơi mọi người đến để nhảy theo nhạc. Đâymột từ mượn từ tiếng Anh ("dancing") được sử dụng trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont passé la soirée dans un dancing près de la plage. (Họ đã trải qua buổi tốimột tiệm nhảy gần bãi biển.)
    • Ce dancing est très célèbre pour sa musique des années 80. (Tiệm khiêu vũ này rất nổi tiếng với dòng nhạc thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller au dancing": đi đến tiệm nhảy.
    • Les jeunes aiment aller au dancing le samedi soir. (Giới trẻ thích đi đến tiệm nhảy vào tối thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Danse (n.f): điệu nhảy, môn khiêu vũ, nghệ thuật nhảy.

    • Elle prend des cours de danse classique. ( ấy học các lớp múa ba cổ điển.)
  • Discothèque (n.f): vũ trường, hộp đêm. Từ này gần nghĩa hơn phổ biến hơn "dancing" trong tiếng Pháp hiện đại.

    • La discothèque était bondée ce soir-là. (Vũ trường chật cứng người vào tối hôm đó.)
  • Boîte de nuit (n.f): hộp đêm. Một từ đồng nghĩa khác.

    • C'est une boîte de nuit très sélective. (Đómột hộp đêm rất kén chọn khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Discothèque: vũ trường.
  • Boîte de nuit: hộp đêm.
  • Club (nocturne): câu lạc bộ (đêm).
Lưu ý
  • Từ "dancing" trong tiếng Phápmột từ mượn (anglicisme) cách sử dụng hạn chế, chủ yếu để chỉ địa điểm. không được dùng để chỉ hành động nhảy (động từ: ) hay nghệ thuật nhảy (danh từ: ).
  • Trong tiếng Pháp đương đại, các từ như "discothèque", "boîte de nuit" hoặc đơn giản"boîte" hoặc "club" thường phổ biến hơn từ "dancing".
dancing

La famille entre dans la dancing pour une soirée dansante.

danh từ giống đực
  1. tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ

Từ có nhắc đến "dancing"