dander

/'dændə/
Học thuật
Thân thiện
dander

The cat's dander made her sneeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giận dữ, sự phẫn nộ: Trạng thái cảm xúc tức giận, bực bội, thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục.
    • Các vảy nhỏ từ da, lông động vật hoặc lông chim: Những mảnh nhỏ li ti có thể gây ra phản ứng dị ứngmột số người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cảm xúc):

    • His rude comment really got my dander up. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi nổi giận.)
    • She tried to stay calm, but the unfair criticism raised her dander. ( ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng sự chỉ trích bất công đã khiến phẫn nộ.)
  • Danh từ (nghĩa vật chất):

    • I can't have a cat because I'm allergic to pet dander. (Tôi không thể nuôi mèo tôi bị dị ứng với vảy da thú cưng.)
    • The air filter helps to reduce dust and dander in the house. (Máy lọc không khí giúp giảm bụi vảy da trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's dander up": nổi giận, trở nên tức giận.

    • He gets his dander up whenever someone questions his authority. (Anh ta nổi giận bất cứ khi nào ai đó nghi ngờ quyền lực của mình.)
  • "to get/put/raise somebody's dander up": làm cho ai nổi giận, chọc tức ai.

    • The constant delays are starting to put the boss's dander up. (Những sự chậm trễ liên tục bắt đầu làm ông chủ nổi giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandruff (n): Gàu (trên da đầu người). Đây một từ riêng biệt, nhưng cùng chỉ các vảy da.
  • Allergen (n): Chất gây dị ứng (một từ rộng hơn, có thể bao gồm dander).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cảm xúc: Anger (sự tức giận), ire (sự phẫn nộ), wrath (cơn thịnh nộ).
  • Nghĩa vật chất: Flakes (vảy), scales (vảy, lớp), allergen (chất gây dị ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "dander" với tư cách động từ. Các cụm từ cố định chủ yếu liên quan đến việc "làm nổi giận" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have one's dander up": Đang trong trạng thái rất tức giận, sẵn sàng tranh cãi hoặc chiến đấu.
    • Be careful what you say to him; he has his dander up today. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; hôm nay anh ta đang rất nóng giận.)
dander

The cat's dander made her sneeze.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự giận dữ, sự phẫn nộ
    • to get one's dander up
      nổi giận
    • to get (put, raise) somebody's dander up
      làm cho ai nổi giận, chọc tức ai

Từ gần giống